pick up toothpicks
nhặt những chiếc tăm tre
toothpicks in jar
tăm tre trong lọ
toothpicks for appetizers
tăm tre dùng cho món khai vị
toothpicks and cheese
tăm tre và phô mai
toothpicks on table
tăm tre trên bàn
toothpicks in box
tăm tre trong hộp
toothpicks for party
tăm tre cho tiệc
toothpicks for snacks
tăm tre cho đồ ăn nhẹ
toothpicks with olives
tăm tre với ô liu
toothpicks in holder
tăm tre trong giá đỡ
he used toothpicks to clean his teeth after the meal.
Anh ấy đã sử dụng tăm tre để làm sạch răng sau bữa ăn.
toothpicks are often provided at restaurants for customers.
Tăm tre thường được cung cấp tại các nhà hàng cho khách hàng.
she decorated the cake with toothpicks and colorful flags.
Cô ấy trang trí bánh bằng tăm tre và những lá cờ đầy màu sắc.
toothpicks can be used to test if a cake is done.
Tăm tre có thể được sử dụng để kiểm tra xem bánh đã chín chưa.
he picked up a toothpick to remove food from his teeth.
Anh ấy nhặt một chiếc tăm tre lên để lấy thức ăn ra khỏi răng.
toothpicks are a handy tool for many cooking tasks.
Tăm tre là một công cụ tiện lợi cho nhiều công việc nấu nướng.
she used toothpicks to hold the sandwich together.
Cô ấy dùng tăm tre để giữ cho chiếc bánh sandwich không bị tách rời.
don't forget to take toothpicks with you when you go camping.
Đừng quên mang theo tăm tre khi bạn đi cắm trại.
he made a miniature model using toothpicks and glue.
Anh ấy đã làm một mô hình thu nhỏ bằng tăm tre và keo dán.
toothpicks can also be used for arts and crafts projects.
Tăm tre cũng có thể được sử dụng cho các dự án thủ công và mỹ thuật.
pick up toothpicks
nhặt những chiếc tăm tre
toothpicks in jar
tăm tre trong lọ
toothpicks for appetizers
tăm tre dùng cho món khai vị
toothpicks and cheese
tăm tre và phô mai
toothpicks on table
tăm tre trên bàn
toothpicks in box
tăm tre trong hộp
toothpicks for party
tăm tre cho tiệc
toothpicks for snacks
tăm tre cho đồ ăn nhẹ
toothpicks with olives
tăm tre với ô liu
toothpicks in holder
tăm tre trong giá đỡ
he used toothpicks to clean his teeth after the meal.
Anh ấy đã sử dụng tăm tre để làm sạch răng sau bữa ăn.
toothpicks are often provided at restaurants for customers.
Tăm tre thường được cung cấp tại các nhà hàng cho khách hàng.
she decorated the cake with toothpicks and colorful flags.
Cô ấy trang trí bánh bằng tăm tre và những lá cờ đầy màu sắc.
toothpicks can be used to test if a cake is done.
Tăm tre có thể được sử dụng để kiểm tra xem bánh đã chín chưa.
he picked up a toothpick to remove food from his teeth.
Anh ấy nhặt một chiếc tăm tre lên để lấy thức ăn ra khỏi răng.
toothpicks are a handy tool for many cooking tasks.
Tăm tre là một công cụ tiện lợi cho nhiều công việc nấu nướng.
she used toothpicks to hold the sandwich together.
Cô ấy dùng tăm tre để giữ cho chiếc bánh sandwich không bị tách rời.
don't forget to take toothpicks with you when you go camping.
Đừng quên mang theo tăm tre khi bạn đi cắm trại.
he made a miniature model using toothpicks and glue.
Anh ấy đã làm một mô hình thu nhỏ bằng tăm tre và keo dán.
toothpicks can also be used for arts and crafts projects.
Tăm tre cũng có thể được sử dụng cho các dự án thủ công và mỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay