| số nhiều | toothpowders |
use toothpowder
sử dụng bột đánh răng
buy toothpowder
mua bột đánh răng
toothpowder benefits
lợi ích của bột đánh răng
toothpowder ingredients
thành phần của bột đánh răng
toothpowder brand
thương hiệu bột đánh răng
toothpowder reviews
đánh giá về bột đánh răng
toothpowder alternative
thay thế cho bột đánh răng
toothpowder recipe
công thức làm bột đánh răng
toothpowder storage
bảo quản bột đánh răng
toothpowder application
cách sử dụng bột đánh răng
using toothpowder can help maintain oral hygiene.
việc sử dụng bột đánh răng có thể giúp duy trì vệ sinh răng miệng.
many people prefer toothpowder over toothpaste.
nhiều người thích dùng bột đánh răng hơn kem đánh răng.
toothpowder can be a natural alternative for teeth cleaning.
bột đánh răng có thể là một lựa chọn tự nhiên để làm sạch răng.
she sprinkled some toothpowder on her toothbrush.
Cô ấy rắc một ít bột đánh răng lên bàn chải đánh răng của mình.
toothpowder often contains herbal ingredients.
bột đánh răng thường chứa các thành phần thảo dược.
he bought a new brand of toothpowder at the store.
Anh ấy đã mua một nhãn hiệu bột đánh răng mới tại cửa hàng.
toothpowder can help whiten your teeth naturally.
bột đánh răng có thể giúp làm trắng răng tự nhiên.
using toothpowder regularly can prevent cavities.
việc sử dụng bột đánh răng thường xuyên có thể ngăn ngừa sâu răng.
some toothpowders are flavored to make brushing enjoyable.
một số loại bột đánh răng có hương vị để việc đánh răng trở nên thú vị hơn.
toothpowder is easy to carry while traveling.
bột đánh răng dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
use toothpowder
sử dụng bột đánh răng
buy toothpowder
mua bột đánh răng
toothpowder benefits
lợi ích của bột đánh răng
toothpowder ingredients
thành phần của bột đánh răng
toothpowder brand
thương hiệu bột đánh răng
toothpowder reviews
đánh giá về bột đánh răng
toothpowder alternative
thay thế cho bột đánh răng
toothpowder recipe
công thức làm bột đánh răng
toothpowder storage
bảo quản bột đánh răng
toothpowder application
cách sử dụng bột đánh răng
using toothpowder can help maintain oral hygiene.
việc sử dụng bột đánh răng có thể giúp duy trì vệ sinh răng miệng.
many people prefer toothpowder over toothpaste.
nhiều người thích dùng bột đánh răng hơn kem đánh răng.
toothpowder can be a natural alternative for teeth cleaning.
bột đánh răng có thể là một lựa chọn tự nhiên để làm sạch răng.
she sprinkled some toothpowder on her toothbrush.
Cô ấy rắc một ít bột đánh răng lên bàn chải đánh răng của mình.
toothpowder often contains herbal ingredients.
bột đánh răng thường chứa các thành phần thảo dược.
he bought a new brand of toothpowder at the store.
Anh ấy đã mua một nhãn hiệu bột đánh răng mới tại cửa hàng.
toothpowder can help whiten your teeth naturally.
bột đánh răng có thể giúp làm trắng răng tự nhiên.
using toothpowder regularly can prevent cavities.
việc sử dụng bột đánh răng thường xuyên có thể ngăn ngừa sâu răng.
some toothpowders are flavored to make brushing enjoyable.
một số loại bột đánh răng có hương vị để việc đánh răng trở nên thú vị hơn.
toothpowder is easy to carry while traveling.
bột đánh răng dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay