toothpowder

[Mỹ]/ˈtuːθˌpaʊdə/
[Anh]/ˈtuːθˌpaʊdər/

Dịch

n. một chất bột được sử dụng để làm sạch răng
Các dạng của từ
số nhiềutoothpowders

Cụm từ & Cách kết hợp

use toothpowder

sử dụng bột đánh răng

buy toothpowder

mua bột đánh răng

toothpowder benefits

lợi ích của bột đánh răng

toothpowder ingredients

thành phần của bột đánh răng

toothpowder brand

thương hiệu bột đánh răng

toothpowder reviews

đánh giá về bột đánh răng

toothpowder alternative

thay thế cho bột đánh răng

toothpowder recipe

công thức làm bột đánh răng

toothpowder storage

bảo quản bột đánh răng

toothpowder application

cách sử dụng bột đánh răng

Câu ví dụ

using toothpowder can help maintain oral hygiene.

việc sử dụng bột đánh răng có thể giúp duy trì vệ sinh răng miệng.

many people prefer toothpowder over toothpaste.

nhiều người thích dùng bột đánh răng hơn kem đánh răng.

toothpowder can be a natural alternative for teeth cleaning.

bột đánh răng có thể là một lựa chọn tự nhiên để làm sạch răng.

she sprinkled some toothpowder on her toothbrush.

Cô ấy rắc một ít bột đánh răng lên bàn chải đánh răng của mình.

toothpowder often contains herbal ingredients.

bột đánh răng thường chứa các thành phần thảo dược.

he bought a new brand of toothpowder at the store.

Anh ấy đã mua một nhãn hiệu bột đánh răng mới tại cửa hàng.

toothpowder can help whiten your teeth naturally.

bột đánh răng có thể giúp làm trắng răng tự nhiên.

using toothpowder regularly can prevent cavities.

việc sử dụng bột đánh răng thường xuyên có thể ngăn ngừa sâu răng.

some toothpowders are flavored to make brushing enjoyable.

một số loại bột đánh răng có hương vị để việc đánh răng trở nên thú vị hơn.

toothpowder is easy to carry while traveling.

bột đánh răng dễ dàng mang theo khi đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay