toothsome

[Mỹ]/ˈtuːθsəm/
[Anh]/ˈtuːθsəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngon, hấp dẫn, thu hút

Câu ví dụ

a toothsome pie.See Synonyms at delicious

một miếng bánh ngon miệng. Xem Từ đồng nghĩa tại delicious

Erin says: Always smile. Most men love happy drama-free, toothsome women. It's the best move you can make.

Erin nói: Luôn luôn mỉm cười. Hầu hết đàn ông thích những người phụ nữ hạnh phúc, không drama, hấp dẫn. Đó là nước đi tốt nhất mà bạn có thể thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay