top-quality product
sản phẩm chất lượng cao
top-quality service
dịch vụ chất lượng cao
top-quality ingredients
nguyên liệu chất lượng cao
top-quality work
công việc chất lượng cao
top-quality education
giáo dục chất lượng cao
providing top-quality
cung cấp chất lượng cao
top-quality materials
vật liệu chất lượng cao
top-quality design
thiết kế chất lượng cao
ensuring top-quality
đảm bảo chất lượng cao
top-quality performance
hiệu suất chất lượng cao
we source only top-quality ingredients for our restaurant.
Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng cao cho nhà hàng của mình.
the hotel offers top-quality service and luxurious amenities.
Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi sang trọng chất lượng cao.
this top-quality leather bag will last for years.
Túi da chất lượng cao này sẽ sử dụng được trong nhiều năm.
the company is known for its top-quality customer support.
Doanh nghiệp này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng cao.
he delivered a top-quality presentation to the board of directors.
Ông đã trình bày một bài thuyết trình chất lượng cao trước hội đồng quản trị.
the vineyard produces top-quality grapes for winemaking.
Vườn nho này sản xuất những quả nho chất lượng cao để sản xuất rượu vang.
she expects top-quality work from her team members.
Cô kỳ vọng vào công việc chất lượng cao từ các thành viên trong nhóm của mình.
the museum houses a collection of top-quality artifacts.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các hiện vật chất lượng cao.
we are committed to providing top-quality education to our students.
Chúng tôi cam kết cung cấp giáo dục chất lượng cao cho học sinh của mình.
the software boasts top-quality security features.
Phần mềm này tự hào có các tính năng bảo mật chất lượng cao.
the artist is renowned for his top-quality paintings.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh chất lượng cao của mình.
top-quality product
sản phẩm chất lượng cao
top-quality service
dịch vụ chất lượng cao
top-quality ingredients
nguyên liệu chất lượng cao
top-quality work
công việc chất lượng cao
top-quality education
giáo dục chất lượng cao
providing top-quality
cung cấp chất lượng cao
top-quality materials
vật liệu chất lượng cao
top-quality design
thiết kế chất lượng cao
ensuring top-quality
đảm bảo chất lượng cao
top-quality performance
hiệu suất chất lượng cao
we source only top-quality ingredients for our restaurant.
Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng cao cho nhà hàng của mình.
the hotel offers top-quality service and luxurious amenities.
Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi sang trọng chất lượng cao.
this top-quality leather bag will last for years.
Túi da chất lượng cao này sẽ sử dụng được trong nhiều năm.
the company is known for its top-quality customer support.
Doanh nghiệp này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng cao.
he delivered a top-quality presentation to the board of directors.
Ông đã trình bày một bài thuyết trình chất lượng cao trước hội đồng quản trị.
the vineyard produces top-quality grapes for winemaking.
Vườn nho này sản xuất những quả nho chất lượng cao để sản xuất rượu vang.
she expects top-quality work from her team members.
Cô kỳ vọng vào công việc chất lượng cao từ các thành viên trong nhóm của mình.
the museum houses a collection of top-quality artifacts.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các hiện vật chất lượng cao.
we are committed to providing top-quality education to our students.
Chúng tôi cam kết cung cấp giáo dục chất lượng cao cho học sinh của mình.
the software boasts top-quality security features.
Phần mềm này tự hào có các tính năng bảo mật chất lượng cao.
the artist is renowned for his top-quality paintings.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh chất lượng cao của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now