top-quality

[US]/[ˈtɒp ˈkwɒlɪti]/
[UK]/[ˈtɒp ˈkwɑːləɪti]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Của chất lượng cao nhất; xuất sắc.; Tốt hơn người khác về chất lượng; Xuất sắc; hàng đầu.
adv. Của chất lượng cao nhất.

Phrases & Collocations

top-quality product

sản phẩm chất lượng cao

top-quality service

dịch vụ chất lượng cao

top-quality ingredients

nguyên liệu chất lượng cao

top-quality work

công việc chất lượng cao

top-quality education

giáo dục chất lượng cao

providing top-quality

cung cấp chất lượng cao

top-quality materials

vật liệu chất lượng cao

top-quality design

thiết kế chất lượng cao

ensuring top-quality

đảm bảo chất lượng cao

top-quality performance

hiệu suất chất lượng cao

Example Sentences

we source only top-quality ingredients for our restaurant.

Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng cao cho nhà hàng của mình.

the hotel offers top-quality service and luxurious amenities.

Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi sang trọng chất lượng cao.

this top-quality leather bag will last for years.

Túi da chất lượng cao này sẽ sử dụng được trong nhiều năm.

the company is known for its top-quality customer support.

Doanh nghiệp này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng cao.

he delivered a top-quality presentation to the board of directors.

Ông đã trình bày một bài thuyết trình chất lượng cao trước hội đồng quản trị.

the vineyard produces top-quality grapes for winemaking.

Vườn nho này sản xuất những quả nho chất lượng cao để sản xuất rượu vang.

she expects top-quality work from her team members.

Cô kỳ vọng vào công việc chất lượng cao từ các thành viên trong nhóm của mình.

the museum houses a collection of top-quality artifacts.

Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các hiện vật chất lượng cao.

we are committed to providing top-quality education to our students.

Chúng tôi cam kết cung cấp giáo dục chất lượng cao cho học sinh của mình.

the software boasts top-quality security features.

Phần mềm này tự hào có các tính năng bảo mật chất lượng cao.

the artist is renowned for his top-quality paintings.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh chất lượng cao của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now