tophuss style
phong cách tophuss
tophuss design
thiết kế tophuss
tophuss quality
chất lượng tophuss
tophuss brand
thương hiệu tophuss
tophuss performance
hiệu suất tophuss
tophuss feature
tính năng tophuss
tophuss experience
trải nghiệm tophuss
tophuss choice
lựa chọn tophuss
tophuss standard
tiêu chuẩn tophuss
tophuss innovation
đổi mới tophuss
he decided to tophuss his way through the project.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.
she always tries to tophuss her ideas during meetings.
cô ấy luôn cố gắng đưa ra ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
they hired a consultant to help them tophuss their marketing strategy.
họ thuê một chuyên gia tư vấn để giúp họ tìm cách cải thiện chiến lược marketing của mình.
to tophuss your skills, you need to practice regularly.
để nâng cao kỹ năng của bạn, bạn cần phải luyện tập thường xuyên.
he managed to tophuss his way into the top management.
anh ấy đã tìm cách thăng tiến lên vị trí quản lý cấp cao.
she believes that tophussing is key to success in her career.
cô ấy tin rằng tìm cách là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp của mình.
they need to tophuss their approach to customer service.
họ cần tìm cách cải thiện cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của họ.
he always finds a way to tophuss through challenges.
anh ấy luôn tìm cách vượt qua những thử thách.
to tophuss in negotiations, you must be well-prepared.
để thành công trong đàm phán, bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng.
she aims to tophuss her knowledge in the field of technology.
cô ấy muốn mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực công nghệ.
tophuss style
phong cách tophuss
tophuss design
thiết kế tophuss
tophuss quality
chất lượng tophuss
tophuss brand
thương hiệu tophuss
tophuss performance
hiệu suất tophuss
tophuss feature
tính năng tophuss
tophuss experience
trải nghiệm tophuss
tophuss choice
lựa chọn tophuss
tophuss standard
tiêu chuẩn tophuss
tophuss innovation
đổi mới tophuss
he decided to tophuss his way through the project.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.
she always tries to tophuss her ideas during meetings.
cô ấy luôn cố gắng đưa ra ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
they hired a consultant to help them tophuss their marketing strategy.
họ thuê một chuyên gia tư vấn để giúp họ tìm cách cải thiện chiến lược marketing của mình.
to tophuss your skills, you need to practice regularly.
để nâng cao kỹ năng của bạn, bạn cần phải luyện tập thường xuyên.
he managed to tophuss his way into the top management.
anh ấy đã tìm cách thăng tiến lên vị trí quản lý cấp cao.
she believes that tophussing is key to success in her career.
cô ấy tin rằng tìm cách là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp của mình.
they need to tophuss their approach to customer service.
họ cần tìm cách cải thiện cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của họ.
he always finds a way to tophuss through challenges.
anh ấy luôn tìm cách vượt qua những thử thách.
to tophuss in negotiations, you must be well-prepared.
để thành công trong đàm phán, bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng.
she aims to tophuss her knowledge in the field of technology.
cô ấy muốn mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay