toping

[Mỹ]/ˈtəʊpɪŋ/
[Anh]/ˈtoʊpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của tope, có nghĩa là uống nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

toping list

danh sách topping

toping choice

lựa chọn topping

toping priority

ưu tiên topping

toping feature

tính năng topping

toping brand

thương hiệu topping

toping product

sản phẩm topping

toping service

dịch vụ topping

toping trend

xu hướng topping

toping quality

chất lượng topping

toping goal

mục tiêu topping

Câu ví dụ

toping the cake with fresh strawberries makes it look more appealing.

Trang trí bánh bằng dâu tây tươi làm cho nó trông hấp dẫn hơn.

she enjoys toping her ice cream with chocolate sauce.

Cô ấy thích phủ kem của mình bằng sốt sô cô la.

toping your pizza with extra cheese is a popular choice.

Phủ bánh pizza của bạn với nhiều phô mai hơn là một lựa chọn phổ biến.

he loves toping his pancakes with maple syrup.

Anh ấy rất thích phủ bánh kếp của mình bằng siro phong.

toping the salad with nuts adds a nice crunch.

Phủ salad bằng các loại hạt tạo thêm độ giòn thú vị.

they recommend toping the smoothie with granola for extra texture.

Họ khuyên bạn nên phủ món sinh tố bằng granola để có thêm kết cấu.

toping your burger with avocado gives it a creamy flavor.

Phủ bánh mì của bạn bằng quả bơ sẽ cho nó hương vị kem.

she prefers toping her oatmeal with fruits and honey.

Cô ấy thích phủ yến mạch của mình bằng trái cây và mật ong.

toping the bread with garlic butter enhances its flavor.

Phủ bánh mì bằng bơ tỏi làm tăng thêm hương vị của nó.

toping the dish with fresh herbs makes it more aromatic.

Phủ món ăn bằng các loại thảo mộc tươi làm cho nó thơm hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay