| số nhiều | garnishments |
wage garnishment
trừ lương
garnishment order
lệnh khấu trừ
garnishment notice
thông báo khấu trừ
garnishment hearing
phiên điều trần khấu trừ
garnishment appeal
kháng cáo khấu trừ
garnishment process
quy trình khấu trừ
garnishment laws
luật khấu trừ
garnishment agreement
thỏa thuận khấu trừ
garnishment rights
quyền khấu trừ
garnishment limits
giới hạn khấu trừ
the court issued a garnishment order to collect the debt.
Tòa án đã ban hành lệnh khấu trừ lương để thu hồi khoản nợ.
garnishment can affect your take-home pay significantly.
Khấu trừ lương có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập của bạn.
she received a notice of garnishment from her creditor.
Cô ấy đã nhận được thông báo khấu trừ lương từ người cho vay của mình.
understanding the rules of garnishment is essential for debtors.
Hiểu các quy tắc về khấu trừ lương là điều cần thiết đối với người vay.
the employer must comply with the garnishment order promptly.
Người sử dụng lao động phải tuân thủ lệnh khấu trừ lương một cách nhanh chóng.
garnishment can be used to recover unpaid taxes.
Khấu trừ lương có thể được sử dụng để thu hồi các khoản thuế chưa thanh toán.
he was surprised by the sudden garnishment of his wages.
Anh ấy rất ngạc nhiên trước việc khấu trừ lương đột ngột của mình.
legal advice is recommended before facing a garnishment.
Nên tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi đối mặt với việc khấu trừ lương.
many states have specific laws regarding garnishment limits.
Nhiều tiểu bang có các quy định cụ thể về giới hạn khấu trừ lương.
garnishment can lead to financial hardship for many individuals.
Khấu trừ lương có thể dẫn đến khó khăn về tài chính cho nhiều cá nhân.
wage garnishment
trừ lương
garnishment order
lệnh khấu trừ
garnishment notice
thông báo khấu trừ
garnishment hearing
phiên điều trần khấu trừ
garnishment appeal
kháng cáo khấu trừ
garnishment process
quy trình khấu trừ
garnishment laws
luật khấu trừ
garnishment agreement
thỏa thuận khấu trừ
garnishment rights
quyền khấu trừ
garnishment limits
giới hạn khấu trừ
the court issued a garnishment order to collect the debt.
Tòa án đã ban hành lệnh khấu trừ lương để thu hồi khoản nợ.
garnishment can affect your take-home pay significantly.
Khấu trừ lương có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập của bạn.
she received a notice of garnishment from her creditor.
Cô ấy đã nhận được thông báo khấu trừ lương từ người cho vay của mình.
understanding the rules of garnishment is essential for debtors.
Hiểu các quy tắc về khấu trừ lương là điều cần thiết đối với người vay.
the employer must comply with the garnishment order promptly.
Người sử dụng lao động phải tuân thủ lệnh khấu trừ lương một cách nhanh chóng.
garnishment can be used to recover unpaid taxes.
Khấu trừ lương có thể được sử dụng để thu hồi các khoản thuế chưa thanh toán.
he was surprised by the sudden garnishment of his wages.
Anh ấy rất ngạc nhiên trước việc khấu trừ lương đột ngột của mình.
legal advice is recommended before facing a garnishment.
Nên tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi đối mặt với việc khấu trừ lương.
many states have specific laws regarding garnishment limits.
Nhiều tiểu bang có các quy định cụ thể về giới hạn khấu trừ lương.
garnishment can lead to financial hardship for many individuals.
Khấu trừ lương có thể dẫn đến khó khăn về tài chính cho nhiều cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay