topshells

[Mỹ]/ˈtɒpʃɛlz/
[Anh]/ˈtɑːpʃɛlz/

Dịch

n. Những loài ốc biển thuộc họ Trochidae, có vỏ ốc hình nón, lấp lánh như ngọc trai.

Cụm từ & Cách kết hợp

collecting topshells

Thu thập sò

topshells on the beach

Sò trên bãi biển

cleaning topshells

Làm sạch sò

topshells collection

Bộ sưu tập sò

finding topshells

Tìm sò

topshells and whelks

Sò và ốc vặn

polished topshells

Sò được đánh bóng

topshells for sale

Sò để bán

rare topshells

Sò quý hiếm

topshells habitat

Môi trường sống của sò

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay