trochid

[Mỹ]/ˈtrɒkɪd/
[Anh]/ˈtroʊkɪd/

Dịch

n. một loại động vật thân mềm biển có vỏ xoắn ốc

Cụm từ & Cách kết hợp

trochid joint

khớp trochoid

trochid motion

chuyển động trochoid

trochid structure

cấu trúc trochoid

trochid model

mô hình trochoid

trochid system

hệ thống trochoid

trochid axis

trục trochoid

trochid design

thiết kế trochoid

trochid type

loại trochoid

trochid feature

đặc điểm của trochoid

trochid analysis

phân tích trochoid

Câu ví dụ

the trochid shell is beautifully patterned.

vỏ ốc trochid có hoa văn tuyệt đẹp.

scientists study trochids to understand marine ecosystems.

các nhà khoa học nghiên cứu ốc trochid để hiểu về các hệ sinh thái biển.

trochid snails are often found in tide pools.

ốc trochid thường được tìm thấy trong các bãi triều.

many trochid species exhibit unique colors.

nhiều loài ốc trochid thể hiện màu sắc độc đáo.

trochid fossils provide insight into ancient marine life.

các hóa thạch ốc trochid cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống biển cổ đại.

collecting trochids is a popular hobby among shell enthusiasts.

việc thu thập ốc trochid là một sở thích phổ biến của những người đam mê vỏ sò.

trochid species vary greatly in size and shape.

các loài ốc trochid khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

the trochid's movement is fascinating to observe.

chuyển động của ốc trochid rất thú vị để quan sát.

marine biologists often focus on trochid behavior.

các nhà sinh vật học biển thường tập trung vào hành vi của ốc trochid.

understanding trochid anatomy helps in conservation efforts.

hiểu về giải phẫu của ốc trochid giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay