toque

[Mỹ]/təʊk/
[Anh]/toʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mũ của phụ nữ không có vành, thường được làm từ chất liệu mềm; một chiếc mũ nhung thường được trang trí bằng lông vũ
Word Forms
số nhiềutoques

Cụm từ & Cách kết hợp

chef toque

mũ đầu bếp

toque style

phong cách mũ

wool toque

mũ len

toque cap

mũ lưỡi trai

toque fashion

thời trang mũ

toque design

thiết kế mũ

toque collection

tập hợp mũ

toque trend

xu hướng mũ

toque accessories

phụ kiện mũ

toque winter

mũ mùa đông

Câu ví dụ

she wore a toque to keep her head warm.

Cô ấy đội mũ len để giữ ấm đầu.

the chef adjusted his toque before cooking.

Thợ đầu bếp điều chỉnh mũ của mình trước khi nấu ăn.

he bought a new toque for the winter season.

Anh ấy đã mua một chiếc mũ len mới cho mùa đông.

during the festival, everyone wore colorful toques.

Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội mũ len nhiều màu.

the toque is a symbol of culinary excellence.

Chiếc mũ len là biểu tượng của sự xuất sắc trong ẩm thực.

she knitted a toque as a gift for her friend.

Cô ấy đã đan một chiếc mũ len làm quà tặng cho bạn bè.

wearing a toque is traditional for professional chefs.

Đội mũ len là một truyền thống của các đầu bếp chuyên nghiệp.

he lost his toque while skiing in the snow.

Anh ấy đã làm mất chiếc mũ len khi trượt tuyết.

the toque kept her ears warm during the cold walk.

Chiếc mũ len giữ ấm tai cô ấy trong suốt cuộc đi bộ lạnh.

they decorated their toques with fun patches.

Họ trang trí mũ len của mình bằng những miếng vá vui nhộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay