tornados

[Mỹ]/tɔːˈneɪdəʊz/
[Anh]/tɔːrˈneɪdoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bão gió xoáy dữ dội

Cụm từ & Cách kết hợp

tornados warning

cảnh báo bão lốc

tornados season

mùa bão lốc

tornados damage

thiệt hại do bão lốc

tornados safety

an toàn khi có bão lốc

tornados watch

cảnh giác bão lốc

tornados outbreak

bùng phát bão lốc

tornados activity

hoạt động của bão lốc

tornados risk

nguy cơ bão lốc

tornados path

đường đi của bão lốc

tornados alert

báo động bão lốc

Câu ví dụ

tornados can cause severe damage to buildings.

bão lốc có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà.

many people seek shelter during tornado warnings.

nhiều người tìm nơi trú ẩn trong thời gian cảnh báo bão lốc.

tornados are classified by their wind speed.

bão lốc được phân loại theo tốc độ gió của chúng.

scientists study tornados to understand their formation.

các nhà khoa học nghiên cứu bão lốc để hiểu rõ hơn về sự hình thành của chúng.

in some regions, tornados are a common occurrence.

ở một số khu vực, bão lốc là một hiện tượng phổ biến.

people often underestimate the power of tornados.

con người thường đánh giá thấp sức mạnh của bão lốc.

tornados can develop quickly and unexpectedly.

bão lốc có thể phát triển nhanh chóng và bất ngờ.

emergency services are trained to respond to tornadoes.

các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để ứng phó với bão lốc.

watching a tornado from a safe distance can be fascinating.

xem bão lốc từ một khoảng cách an toàn có thể rất thú vị.

residents are advised to have a tornado preparedness plan.

người dân được khuyến cáo nên có kế hoạch chuẩn bị ứng phó với bão lốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay