torpidities of thought
những trì trệ trong suy nghĩ
overcoming torpidities
vượt qua những trì trệ
torpidities in action
những trì trệ trong hành động
embracing torpidities
chấp nhận những trì trệ
torpidities of mind
những trì trệ trong tâm trí
facing torpidities
đối mặt với những trì trệ
recognizing torpidities
nhận ra những trì trệ
torpidities in learning
những trì trệ trong học tập
torpidities of behavior
những trì trệ trong hành vi
addressing torpidities
giải quyết những trì trệ
his torpidities made it difficult for him to participate in the meeting.
Những trì trệ của anh ấy khiến anh ấy khó tham gia cuộc họp.
we must overcome our torpidities to achieve our goals.
Chúng ta phải vượt qua những trì trệ của mình để đạt được mục tiêu.
the torpidities of winter often lead to a lack of motivation.
Những trì trệ của mùa đông thường dẫn đến sự thiếu động lực.
she felt the torpidities of the long afternoon setting in.
Cô cảm thấy sự trì trệ của buổi chiều dài bắt đầu.
his torpidities were evident during the physical training.
Những trì trệ của anh ấy rất rõ ràng trong quá trình tập luyện thể chất.
to combat torpidities, he started exercising regularly.
Để chống lại sự trì trệ, anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
her torpidities during the lecture were hard to ignore.
Những trì trệ của cô ấy trong bài giảng rất khó để bỏ qua.
they discussed ways to address the torpidities in their team.
Họ thảo luận về các cách giải quyết sự trì trệ trong nhóm của họ.
torpidities can affect both mental and physical performance.
Sự trì trệ có thể ảnh hưởng đến cả hiệu suất tinh thần và thể chất.
the torpidities of the morning made it hard to get out of bed.
Những trì trệ của buổi sáng khiến việc ra khỏi giường trở nên khó khăn.
torpidities of thought
những trì trệ trong suy nghĩ
overcoming torpidities
vượt qua những trì trệ
torpidities in action
những trì trệ trong hành động
embracing torpidities
chấp nhận những trì trệ
torpidities of mind
những trì trệ trong tâm trí
facing torpidities
đối mặt với những trì trệ
recognizing torpidities
nhận ra những trì trệ
torpidities in learning
những trì trệ trong học tập
torpidities of behavior
những trì trệ trong hành vi
addressing torpidities
giải quyết những trì trệ
his torpidities made it difficult for him to participate in the meeting.
Những trì trệ của anh ấy khiến anh ấy khó tham gia cuộc họp.
we must overcome our torpidities to achieve our goals.
Chúng ta phải vượt qua những trì trệ của mình để đạt được mục tiêu.
the torpidities of winter often lead to a lack of motivation.
Những trì trệ của mùa đông thường dẫn đến sự thiếu động lực.
she felt the torpidities of the long afternoon setting in.
Cô cảm thấy sự trì trệ của buổi chiều dài bắt đầu.
his torpidities were evident during the physical training.
Những trì trệ của anh ấy rất rõ ràng trong quá trình tập luyện thể chất.
to combat torpidities, he started exercising regularly.
Để chống lại sự trì trệ, anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
her torpidities during the lecture were hard to ignore.
Những trì trệ của cô ấy trong bài giảng rất khó để bỏ qua.
they discussed ways to address the torpidities in their team.
Họ thảo luận về các cách giải quyết sự trì trệ trong nhóm của họ.
torpidities can affect both mental and physical performance.
Sự trì trệ có thể ảnh hưởng đến cả hiệu suất tinh thần và thể chất.
the torpidities of the morning made it hard to get out of bed.
Những trì trệ của buổi sáng khiến việc ra khỏi giường trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay