overcoming torpidnesses
vượt qua những tính trạng chậm chạp
embracing torpidnesses
chấp nhận những tính trạng chậm chạp
recognizing torpidnesses
nhận ra những tính trạng chậm chạp
tackling torpidnesses
giải quyết những tính trạng chậm chạp
analyzing torpidnesses
phân tích những tính trạng chậm chạp
combating torpidnesses
chống lại những tính trạng chậm chạp
addressing torpidnesses
giải quyết những tính trạng chậm chạp
understanding torpidnesses
hiểu những tính trạng chậm chạp
mitigating torpidnesses
giảm thiểu những tính trạng chậm chạp
transforming torpidnesses
thay đổi những tính trạng chậm chạp
his torpidnesses made it difficult for him to enjoy life.
Những trạng thái chậm chạp của anh ấy khiến anh ấy khó tận hưởng cuộc sống.
the torpidnesses of winter often lead to a lack of motivation.
Sự chậm chạp của mùa đông thường dẫn đến thiếu động lực.
she struggled to overcome her torpidnesses during the long lectures.
Cô ấy phải vật lộn để vượt qua sự chậm chạp của mình trong các bài giảng dài.
his torpidnesses were evident in his sluggish responses.
Sự chậm chạp của anh ấy thể hiện rõ ở những phản hồi chậm chạp của anh ấy.
during the summer heat, many people experience torpidnesses.
Trong thời tiết nắng nóng mùa hè, nhiều người trải qua sự chậm chạp.
she attributed her torpidnesses to the lack of sleep.
Cô ấy cho rằng sự chậm chạp của mình là do thiếu ngủ.
the torpidnesses of the afternoon made it hard to concentrate.
Sự chậm chạp của buổi chiều khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his torpidnesses were a result of the heavy meal.
Sự chậm chạp của anh ấy là kết quả của một bữa ăn nặng.
she felt the torpidnesses creeping in after a long day.
Cô ấy cảm thấy sự chậm chạp đang dần xuất hiện sau một ngày dài.
to combat torpidnesses, he decided to go for a run.
Để chống lại sự chậm chạp, anh ấy quyết định đi chạy.
overcoming torpidnesses
vượt qua những tính trạng chậm chạp
embracing torpidnesses
chấp nhận những tính trạng chậm chạp
recognizing torpidnesses
nhận ra những tính trạng chậm chạp
tackling torpidnesses
giải quyết những tính trạng chậm chạp
analyzing torpidnesses
phân tích những tính trạng chậm chạp
combating torpidnesses
chống lại những tính trạng chậm chạp
addressing torpidnesses
giải quyết những tính trạng chậm chạp
understanding torpidnesses
hiểu những tính trạng chậm chạp
mitigating torpidnesses
giảm thiểu những tính trạng chậm chạp
transforming torpidnesses
thay đổi những tính trạng chậm chạp
his torpidnesses made it difficult for him to enjoy life.
Những trạng thái chậm chạp của anh ấy khiến anh ấy khó tận hưởng cuộc sống.
the torpidnesses of winter often lead to a lack of motivation.
Sự chậm chạp của mùa đông thường dẫn đến thiếu động lực.
she struggled to overcome her torpidnesses during the long lectures.
Cô ấy phải vật lộn để vượt qua sự chậm chạp của mình trong các bài giảng dài.
his torpidnesses were evident in his sluggish responses.
Sự chậm chạp của anh ấy thể hiện rõ ở những phản hồi chậm chạp của anh ấy.
during the summer heat, many people experience torpidnesses.
Trong thời tiết nắng nóng mùa hè, nhiều người trải qua sự chậm chạp.
she attributed her torpidnesses to the lack of sleep.
Cô ấy cho rằng sự chậm chạp của mình là do thiếu ngủ.
the torpidnesses of the afternoon made it hard to concentrate.
Sự chậm chạp của buổi chiều khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his torpidnesses were a result of the heavy meal.
Sự chậm chạp của anh ấy là kết quả của một bữa ăn nặng.
she felt the torpidnesses creeping in after a long day.
Cô ấy cảm thấy sự chậm chạp đang dần xuất hiện sau một ngày dài.
to combat torpidnesses, he decided to go for a run.
Để chống lại sự chậm chạp, anh ấy quyết định đi chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay