torsades

[Mỹ]/tɔːˈsɑːd/
[Anh]/tɔrˈsɑd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dải ruy băng hoặc hình dạng xoắn

Cụm từ & Cách kết hợp

torsade de pointes

xoắn kẹp tim

torsade rhythm

nhịp xoắn kẹp

torsade occurrence

sự xuất hiện của xoắn kẹp

torsade treatment

điều trị xoắn kẹp

torsade management

quản lý xoắn kẹp

torsade episode

tập xoắn kẹp

torsade risk

nguy cơ xoắn kẹp

torsade factors

các yếu tố xoắn kẹp

torsade symptoms

triệu chứng xoắn kẹp

torsade causes

nguyên nhân xoắn kẹp

Câu ví dụ

she wore a beautiful torsade necklace at the party.

Cô ấy đã đeo một dây chuyền torsade tuyệt đẹp tại buổi tiệc.

the chef prepared a dish with a torsade of vegetables.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn với một torsade rau.

he demonstrated how to create a torsade braid in his tutorial.

Anh ấy đã trình bày cách tạo kiểu tóc torsade trong hướng dẫn của mình.

the artist's sculpture featured a torsade design.

Bức điêu khắc của nghệ sĩ có thiết kế torsade.

we learned to make a torsade during the craft workshop.

Chúng tôi đã học cách làm torsade trong buổi hội thảo thủ công.

her hairstyle was a lovely torsade that caught everyone's attention.

Kiểu tóc của cô ấy là một kiểu torsade đẹp mà ai cũng phải chú ý.

the jewelry store specializes in torsade bracelets.

Cửa hàng trang sức chuyên về vòng tay torsade.

he wrapped the gift with a torsade of ribbon for an elegant touch.

Anh ấy gói quà bằng một dải ruy-băng torsade để thêm sự sang trọng.

the fashion show featured models wearing torsade-inspired outfits.

Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc trang phục lấy cảm hứng từ torsade.

they used a torsade technique to create intricate patterns.

Họ đã sử dụng kỹ thuật torsade để tạo ra các họa tiết phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay