| số nhiều | tortricids |
tortricid pest
ngẫu trùng
tortricid species
loài ngẫu trùng
tortricid moth
sâu bướm ngẫu trùng
tortricid larvae
ấu sâu ngẫu trùng
tortricid damage
thiệt hại do ngẫu trùng gây ra
tortricid control
kiểm soát ngẫu trùng
tortricid biology
sinh học của ngẫu trùng
tortricid host
chủ của ngẫu trùng
tortricid management
quản lý ngẫu trùng
tortricid identification
nhận dạng ngẫu trùng
tortricid moths are known to damage crops.
Ngài rệp tortricid được biết là gây hại cho cây trồng.
many tortricid species are considered pests.
Nhiều loài tortricid được coi là sâu bệnh.
researchers study tortricid behavior to improve pest control.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của tortricid để cải thiện kiểm soát sâu bệnh.
tortricid larvae often feed on fruit and leaves.
Ấu trùng tortricid thường ăn quả và lá.
the tortricid family includes many diverse species.
Gia đình tortricid bao gồm nhiều loài đa dạng.
farmers implement strategies to manage tortricid infestations.
Nông dân thực hiện các chiến lược để quản lý các đợt xâm nhập của tortricid.
tortricid identification is crucial for effective pest management.
Việc nhận dạng tortricid rất quan trọng cho việc quản lý sâu bệnh hiệu quả.
some tortricid species are used in biological control programs.
Một số loài tortricid được sử dụng trong các chương trình kiểm soát sinh học.
the tortricid's life cycle includes several distinct stages.
Vòng đời của tortricid bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.
tortricid moths can adapt to various environmental conditions.
Ngài rệp tortricid có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.
tortricid pest
ngẫu trùng
tortricid species
loài ngẫu trùng
tortricid moth
sâu bướm ngẫu trùng
tortricid larvae
ấu sâu ngẫu trùng
tortricid damage
thiệt hại do ngẫu trùng gây ra
tortricid control
kiểm soát ngẫu trùng
tortricid biology
sinh học của ngẫu trùng
tortricid host
chủ của ngẫu trùng
tortricid management
quản lý ngẫu trùng
tortricid identification
nhận dạng ngẫu trùng
tortricid moths are known to damage crops.
Ngài rệp tortricid được biết là gây hại cho cây trồng.
many tortricid species are considered pests.
Nhiều loài tortricid được coi là sâu bệnh.
researchers study tortricid behavior to improve pest control.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của tortricid để cải thiện kiểm soát sâu bệnh.
tortricid larvae often feed on fruit and leaves.
Ấu trùng tortricid thường ăn quả và lá.
the tortricid family includes many diverse species.
Gia đình tortricid bao gồm nhiều loài đa dạng.
farmers implement strategies to manage tortricid infestations.
Nông dân thực hiện các chiến lược để quản lý các đợt xâm nhập của tortricid.
tortricid identification is crucial for effective pest management.
Việc nhận dạng tortricid rất quan trọng cho việc quản lý sâu bệnh hiệu quả.
some tortricid species are used in biological control programs.
Một số loài tortricid được sử dụng trong các chương trình kiểm soát sinh học.
the tortricid's life cycle includes several distinct stages.
Vòng đời của tortricid bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.
tortricid moths can adapt to various environmental conditions.
Ngài rệp tortricid có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay