personal torts
torts cá nhân
negligent torts
torts do sơ suất
intentional torts
torts cố ý
strict torts
torts nghiêm ngặt
torts law
luật về bồi thường thiệt hại
torts claim
khuếm tường
torts liability
trách nhiệm bồi thường
torts damages
thiệt hại
torts action
khởi kiện
torts reform
cải cách về bồi thường thiệt hại
in law, torts are civil wrongs that cause harm to others.
trong luật, các hành vi vi phạm (torts) là các hành vi dân sự gây hại cho người khác.
he filed a lawsuit for torts against the company.
anh ta đã nộp đơn kiện về các hành vi vi phạm (torts) chống lại công ty.
understanding torts is essential for law students.
hiểu về các hành vi vi phạm (torts) là điều cần thiết đối với sinh viên luật.
the lawyer specializes in torts and personal injury cases.
luật sư chuyên về các hành vi vi phạm (torts) và các vụ tai nạn cá nhân.
negligence is a common type of tort in personal injury claims.
thiếu trách nhiệm là một loại hành vi vi phạm (tort) phổ biến trong các vụ đòi bồi thường tai nạn cá nhân.
the court ruled in favor of the plaintiff in the tort case.
tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn trong vụ án hành vi vi phạm (tort).
many torts can result in significant financial damages.
nhiều hành vi vi phạm (torts) có thể dẫn đến thiệt hại tài chính đáng kể.
intentional torts involve deliberate actions to harm others.
các hành vi vi phạm (torts) cố ý liên quan đến các hành động cố ý gây hại cho người khác.
defamation is a type of tort that affects a person's reputation.
phỉ báng là một loại hành vi vi phạm (tort) ảnh hưởng đến danh tiếng của một người.
understanding the elements of torts can help in legal defense.
hiểu các yếu tố của các hành vi vi phạm (torts) có thể giúp trong việc bào chữa pháp lý.
personal torts
torts cá nhân
negligent torts
torts do sơ suất
intentional torts
torts cố ý
strict torts
torts nghiêm ngặt
torts law
luật về bồi thường thiệt hại
torts claim
khuếm tường
torts liability
trách nhiệm bồi thường
torts damages
thiệt hại
torts action
khởi kiện
torts reform
cải cách về bồi thường thiệt hại
in law, torts are civil wrongs that cause harm to others.
trong luật, các hành vi vi phạm (torts) là các hành vi dân sự gây hại cho người khác.
he filed a lawsuit for torts against the company.
anh ta đã nộp đơn kiện về các hành vi vi phạm (torts) chống lại công ty.
understanding torts is essential for law students.
hiểu về các hành vi vi phạm (torts) là điều cần thiết đối với sinh viên luật.
the lawyer specializes in torts and personal injury cases.
luật sư chuyên về các hành vi vi phạm (torts) và các vụ tai nạn cá nhân.
negligence is a common type of tort in personal injury claims.
thiếu trách nhiệm là một loại hành vi vi phạm (tort) phổ biến trong các vụ đòi bồi thường tai nạn cá nhân.
the court ruled in favor of the plaintiff in the tort case.
tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn trong vụ án hành vi vi phạm (tort).
many torts can result in significant financial damages.
nhiều hành vi vi phạm (torts) có thể dẫn đến thiệt hại tài chính đáng kể.
intentional torts involve deliberate actions to harm others.
các hành vi vi phạm (torts) cố ý liên quan đến các hành động cố ý gây hại cho người khác.
defamation is a type of tort that affects a person's reputation.
phỉ báng là một loại hành vi vi phạm (tort) ảnh hưởng đến danh tiếng của một người.
understanding the elements of torts can help in legal defense.
hiểu các yếu tố của các hành vi vi phạm (torts) có thể giúp trong việc bào chữa pháp lý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now