totalisers

[Mỹ]/təʊˈtælɪsəz/
[Anh]/toʊˈtælɪzərz/

Dịch

n.adder

Cụm từ & Cách kết hợp

totaliser circuit

Tổng hợp mạch

totaliser register

Tổng hợp đăng ký

totaliser system

Hệ thống tổng hợp

totaliser output

Đầu ra tổng hợp

totaliser input

Đầu vào tổng hợp

totaliser logic

Logic tổng hợp

totaliser counter

Đếm tổng hợp

totaliser function

Hàm tổng hợp

totaliser chip

Vi mạch tổng hợp

totaliser module

Mô-đun tổng hợp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay