totalization

[Mỹ]/ˌtotəlɪ'zeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổng hợp hoặc hành động tính tổng; số tiền tổng cộng
Word Forms
số nhiềutotalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

totalization of data

quá trình tổng hợp dữ liệu

totalization process

quy trình tổng hợp

totalization formula

công thức tổng hợp

Câu ví dụ

From the point of view of technological progress, operator"s future development trend of the firm network is totalization, digitization, broad band, intelligent, individualized.

Từ góc độ của sự tiến bộ công nghệ, xu hướng phát triển trong tương lai của mạng lưới công ty của nhà khai thác là tổng hợp, số hóa, băng thông rộng, thông minh, cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay