partialization process
quá trình phân đoạn
partialization effect
hiệu ứng phân đoạn
partialization analysis
phân tích phân đoạn
under partialization
dưới sự phân đoạn
partialization stage
giai đoạn phân đoạn
partialization technique
kỹ thuật phân đoạn
partialization study
nghiên cứu phân đoạn
partialization method
phương pháp phân đoạn
partialization risk
rủi ro phân đoạn
partialization rate
tỷ lệ phân đoạn
partialization process
quá trình phân đoạn
partialization effect
hiệu ứng phân đoạn
partialization analysis
phân tích phân đoạn
under partialization
dưới sự phân đoạn
partialization stage
giai đoạn phân đoạn
partialization technique
kỹ thuật phân đoạn
partialization study
nghiên cứu phân đoạn
partialization method
phương pháp phân đoạn
partialization risk
rủi ro phân đoạn
partialization rate
tỷ lệ phân đoạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay