partialization

[Mỹ]/[ˈpɑːʃəlˌaɪzən]/
[Anh]/[ˈpɑːrʃəlˌaɪzən]/

Dịch

n. quá trình chia một thứ thành các phần hoặc đoạn nhỏ; hành động làm cho một thứ trở nên một phần.
v. chia một thứ thành các phần hoặc đoạn nhỏ; làm cho một thứ trở nên một phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

partialization process

quá trình phân đoạn

partialization effect

hiệu ứng phân đoạn

partialization analysis

phân tích phân đoạn

under partialization

dưới sự phân đoạn

partialization stage

giai đoạn phân đoạn

partialization technique

kỹ thuật phân đoạn

partialization study

nghiên cứu phân đoạn

partialization method

phương pháp phân đoạn

partialization risk

rủi ro phân đoạn

partialization rate

tỷ lệ phân đoạn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay