totemisms

[Mỹ]/ˈtəʊtəmɪzəmz/
[Anh]/ˈtoʊtəmɪzəmz/

Dịch

n. sự thờ cúng các biểu tượng hoặc niềm tin vào ý nghĩa tinh thần của các biểu tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural totemisms

các hệ thống tín ngưỡng nguyên thủy

spiritual totemisms

các hệ thống tín ngưỡng tâm linh

tribal totemisms

các hệ thống tín ngưỡng bộ lạc

mythical totemisms

các hệ thống tín ngưỡng thần thoại

ancient totemisms

các hệ thống tín ngưỡng cổ đại

modern totemisms

các hệ thống tín ngưỡng hiện đại

artistic totemisms

các hệ thống tín ngưỡng nghệ thuật

symbolic totemisms

các hệ thống tín ngưỡng biểu tượng

regional totemisms

các hệ thống tín ngưỡng khu vực

personal totemisms

các hệ thống tín ngưỡng cá nhân

Câu ví dụ

many cultures practice totemisms to connect with their spiritual beliefs.

Nhiều nền văn hóa thực hành hệ thống tín ngưỡng để kết nối với niềm tin tâm linh của họ.

totemisms often involve animal symbols that represent clans.

Hệ thống tín ngưỡng thường liên quan đến các biểu tượng động vật đại diện cho các bộ tộc.

in totemisms, the bear is often seen as a symbol of strength.

Trong hệ thống tín ngưỡng, gấu thường được xem là biểu tượng của sức mạnh.

totemisms can influence art and storytelling in various cultures.

Hệ thống tín ngưỡng có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật và kể chuyện ở các nền văn hóa khác nhau.

some indigenous peoples practice totemisms as part of their identity.

Một số dân tộc bản địa thực hành hệ thống tín ngưỡng như một phần của bản sắc của họ.

totemisms may vary significantly from one culture to another.

Hệ thống tín ngưỡng có thể khác nhau đáng kể từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác.

understanding totemisms can provide insights into cultural values.

Hiểu về hệ thống tín ngưỡng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giá trị văn hóa.

totemisms often reflect the relationship between humans and nature.

Hệ thống tín ngưỡng thường phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

rituals associated with totemisms can strengthen community bonds.

Các nghi lễ liên quan đến hệ thống tín ngưỡng có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.

some scholars study totemisms to understand ancient beliefs.

Một số học giả nghiên cứu hệ thống tín ngưỡng để hiểu rõ hơn về những niềm tin cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay