totipotences

[Mỹ]/ˌtəʊtɪˈpəʊtəns/
[Anh]/ˌtoʊtɪˈpoʊtəns/

Dịch

n.có khả năng của một tế bào phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong một sinh vật

Cụm từ & Cách kết hợp

totipotences potential

tiềm năng toàn năng

totipotences cells

tế bào đa năng

totipotences stage

giai đoạn đa năng

totipotences characteristics

đặc điểm của sự đa năng

totipotences differentiation

phân hóa đa năng

totipotences research

nghiên cứu về sự đa năng

totipotences organisms

sinh vật đa năng

totipotences capabilities

khả năng của sự đa năng

totipotences applications

ứng dụng của sự đa năng

totipotences embryos

phôi đa năng

Câu ví dụ

totipotences are essential in the early stages of embryonic development.

tính toàn năng là điều cần thiết trong các giai đoạn đầu của sự phát triển phôi thai.

the totipotences of stem cells allow them to differentiate into any cell type.

tính toàn năng của tế bào gốc cho phép chúng biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào.

research on totipotences can lead to advancements in regenerative medicine.

nghiên cứu về tính toàn năng có thể dẫn đến những tiến bộ trong y học tái tạo.

understanding totipotences helps scientists unlock the secrets of development.

hiểu về tính toàn năng giúp các nhà khoa học giải mã những bí mật của sự phát triển.

totipotences are a key feature of zygotes in many organisms.

tính toàn năng là một đặc điểm quan trọng của hợp tử ở nhiều loài sinh vật.

in plants, totipotences allow for the regeneration of entire organisms from single cells.

ở thực vật, tính toàn năng cho phép tái tạo toàn bộ sinh vật từ một tế bào duy nhất.

studying totipotences can provide insights into cloning techniques.

nghiên cứu về tính toàn năng có thể cung cấp những hiểu biết về các kỹ thuật nhân bản.

totipotences play a crucial role in the formation of tissues and organs.

tính toàn năng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành các mô và cơ quan.

the concept of totipotences is fundamental in developmental biology.

khái niệm về tính toàn năng là nền tảng trong sinh học phát triển.

totipotences can be influenced by the environment in which cells are grown.

tính toàn năng có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường mà tế bào được nuôi dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay