tott

[Mỹ]//tɒt//
[Anh]//tɑt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềutotts

Cụm từ & Cách kết hợp

totted up

đã tính tổng

Câu ví dụ

the little tot loved splashing in puddles after the rain.

Người lớn tuổi thích vui đùa trong vũng nước sau cơn mưa.

parents often worry when their tots first start walking.

Bố mẹ thường lo lắng khi con cái họ bắt đầu tập đi.

the tot reached for the cookie jar on the counter.

Người lớn tuổi với tay lấy lọ bánh quy trên bàn.

many tots attend preschool programs these days.

Nhiều người lớn tuổi tham gia các chương trình mầm non ngày nay.

the tot fell asleep during the long car ride.

Người lớn tuổi ngủ thiếp đi trong chuyến đi xe dài.

a generous tot of rum was added to the dessert sauce.

Một lượng rượu rum lớn được thêm vào nước sốt tráng miệng.

even tiny tots can learn to pick up their toys.

Ngay cả những người lớn tuổi nhỏ bé cũng có thể học cách thu dọn đồ chơi của mình.

the tot pointed excitedly at the street performer.

Người lớn tuổi chỉ tay đầy hào hứng về người biểu diễn đường phố.

story time is favorite activity for many tots.

Thời gian kể chuyện là hoạt động yêu thích của nhiều người lớn tuổi.

the curious tot asked countless questions about everything.

Người lớn tuổi tò mò đặt ra hàng loạt câu hỏi về mọi thứ.

baby monitors help parents keep track of sleeping tots.

Các thiết bị theo dõi em bé giúp cha mẹ theo dõi những người lớn tuổi đang ngủ.

the tot took first steps on the soft carpet.

Người lớn tuổi bước đi lần đầu tiên trên tấm thảm mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay