| số nhiều | totterers |
totterer in motion
người lảo đảo khi di chuyển
careful totterer
người lảo đảo thận trọng
totterer on edge
người lảo đảo trên bờ vực
totterer at play
người lảo đảo khi vui chơi
totterer with grace
người lảo đảo duyên dáng
totterer of fate
người lảo đảo của số phận
totterer in disguise
người lảo đảo cải trang
silent totterer
người lảo đảo im lặng
totterer of dreams
người lảo đảo của những giấc mơ
the totterer struggled to maintain balance on the uneven ground.
người lảo đảo vật lộn để giữ thăng bằng trên mặt đất không bằng phẳng.
as a totterer, he often attracted the attention of passersby.
khi còn lảo đảo, anh ta thường thu hút sự chú ý của những người đi đường.
the totterer's slow pace made the journey feel longer.
tốc độ chậm chạp của người lảo đảo khiến hành trình cảm thấy dài hơn.
people often feel sympathy for a totterer trying to walk straight.
mọi người thường cảm thấy thương cảm cho người lảo đảo cố gắng đi thẳng.
he was a totterer after his injury, but he kept trying.
anh ta trở thành một người lảo đảo sau chấn thương, nhưng anh ta vẫn cố gắng.
the totterer's movements were both amusing and endearing.
những cử động của người lảo đảo vừa buồn cười vừa đáng yêu.
children often laugh at a totterer trying to run.
trẻ em thường cười khi thấy người lảo đảo cố gắng chạy.
the totterer leaned on a wall for support.
người lảo đảo tựa vào tường để giữ thăng bằng.
with patience, the totterer eventually found his footing.
với sự kiên nhẫn, người lảo đảo cuối cùng cũng tìm được chỗ đứng của mình.
the totterer's journey was filled with challenges.
hành trình của người lảo đảo đầy những thử thách.
totterer in motion
người lảo đảo khi di chuyển
careful totterer
người lảo đảo thận trọng
totterer on edge
người lảo đảo trên bờ vực
totterer at play
người lảo đảo khi vui chơi
totterer with grace
người lảo đảo duyên dáng
totterer of fate
người lảo đảo của số phận
totterer in disguise
người lảo đảo cải trang
silent totterer
người lảo đảo im lặng
totterer of dreams
người lảo đảo của những giấc mơ
the totterer struggled to maintain balance on the uneven ground.
người lảo đảo vật lộn để giữ thăng bằng trên mặt đất không bằng phẳng.
as a totterer, he often attracted the attention of passersby.
khi còn lảo đảo, anh ta thường thu hút sự chú ý của những người đi đường.
the totterer's slow pace made the journey feel longer.
tốc độ chậm chạp của người lảo đảo khiến hành trình cảm thấy dài hơn.
people often feel sympathy for a totterer trying to walk straight.
mọi người thường cảm thấy thương cảm cho người lảo đảo cố gắng đi thẳng.
he was a totterer after his injury, but he kept trying.
anh ta trở thành một người lảo đảo sau chấn thương, nhưng anh ta vẫn cố gắng.
the totterer's movements were both amusing and endearing.
những cử động của người lảo đảo vừa buồn cười vừa đáng yêu.
children often laugh at a totterer trying to run.
trẻ em thường cười khi thấy người lảo đảo cố gắng chạy.
the totterer leaned on a wall for support.
người lảo đảo tựa vào tường để giữ thăng bằng.
with patience, the totterer eventually found his footing.
với sự kiên nhẫn, người lảo đảo cuối cùng cũng tìm được chỗ đứng của mình.
the totterer's journey was filled with challenges.
hành trình của người lảo đảo đầy những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay