touchier subject
vấn đề nhạy cảm hơn
touchier issue
vấn đề tế nhị hơn
touchier relationship
mối quan hệ nhạy cảm hơn
touchier topic
chủ đề nhạy cảm hơn
touchier situation
tình huống nhạy cảm hơn
touchier matter
sự việc nhạy cảm hơn
touchier point
điểm nhạy cảm hơn
touchier conversation
cuộc trò chuyện nhạy cảm hơn
touchier area
khu vực nhạy cảm hơn
touchier aspect
khía cạnh nhạy cảm hơn
some topics are touchier than others in a conversation.
Một số chủ đề mang tính nhạy cảm hơn những chủ đề khác trong một cuộc trò chuyện.
he tends to be touchier when he's stressed.
Anh ấy có xu hướng trở nên nhạy cảm hơn khi anh ấy căng thẳng.
discussing politics can be touchier than discussing sports.
Thảo luận về chính trị có thể nhạy cảm hơn thảo luận về thể thao.
she is touchier about her weight than she lets on.
Cô ấy nhạy cảm hơn về cân nặng của mình so với những gì cô ấy thể hiện.
touchier subjects require careful handling.
Những chủ đề nhạy cảm hơn đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
he became touchier after the recent criticism.
Anh ấy trở nên nhạy cảm hơn sau những lời chỉ trích gần đây.
you have to be careful with touchier issues at work.
Bạn phải cẩn thận với những vấn đề nhạy cảm hơn tại nơi làm việc.
some people are touchier about their opinions than others.
Một số người nhạy cảm hơn về ý kiến của họ so với những người khác.
her touchier nature makes her a good listener.
Tính cách nhạy cảm hơn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người biết lắng nghe tốt.
when dealing with touchier matters, choose your words wisely.
Khi giải quyết những vấn đề nhạy cảm hơn, hãy chọn lời nói của bạn một cách khôn ngoan.
touchier subject
vấn đề nhạy cảm hơn
touchier issue
vấn đề tế nhị hơn
touchier relationship
mối quan hệ nhạy cảm hơn
touchier topic
chủ đề nhạy cảm hơn
touchier situation
tình huống nhạy cảm hơn
touchier matter
sự việc nhạy cảm hơn
touchier point
điểm nhạy cảm hơn
touchier conversation
cuộc trò chuyện nhạy cảm hơn
touchier area
khu vực nhạy cảm hơn
touchier aspect
khía cạnh nhạy cảm hơn
some topics are touchier than others in a conversation.
Một số chủ đề mang tính nhạy cảm hơn những chủ đề khác trong một cuộc trò chuyện.
he tends to be touchier when he's stressed.
Anh ấy có xu hướng trở nên nhạy cảm hơn khi anh ấy căng thẳng.
discussing politics can be touchier than discussing sports.
Thảo luận về chính trị có thể nhạy cảm hơn thảo luận về thể thao.
she is touchier about her weight than she lets on.
Cô ấy nhạy cảm hơn về cân nặng của mình so với những gì cô ấy thể hiện.
touchier subjects require careful handling.
Những chủ đề nhạy cảm hơn đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
he became touchier after the recent criticism.
Anh ấy trở nên nhạy cảm hơn sau những lời chỉ trích gần đây.
you have to be careful with touchier issues at work.
Bạn phải cẩn thận với những vấn đề nhạy cảm hơn tại nơi làm việc.
some people are touchier about their opinions than others.
Một số người nhạy cảm hơn về ý kiến của họ so với những người khác.
her touchier nature makes her a good listener.
Tính cách nhạy cảm hơn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người biết lắng nghe tốt.
when dealing with touchier matters, choose your words wisely.
Khi giải quyết những vấn đề nhạy cảm hơn, hãy chọn lời nói của bạn một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay