social touchinesses
sự nhạy cảm về mặt xã hội
emotional touchinesses
sự nhạy cảm về mặt cảm xúc
cultural touchinesses
sự nhạy cảm về mặt văn hóa
political touchinesses
sự nhạy cảm về mặt chính trị
personal touchinesses
sự nhạy cảm về mặt cá nhân
gender touchinesses
sự nhạy cảm về giới tính
racial touchinesses
sự nhạy cảm về chủng tộc
economic touchinesses
sự nhạy cảm về mặt kinh tế
historical touchinesses
sự nhạy cảm về mặt lịch sử
regional touchinesses
sự nhạy cảm về mặt khu vực
his touchinesses often lead to misunderstandings.
Những tính khí dễ xúc động của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she has a reputation for her touchinesses in discussions.
Cô ấy có danh tiếng về tính dễ xúc động trong các cuộc thảo luận.
touchinesses can affect team dynamics negatively.
Tính dễ xúc động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của nhóm.
understanding touchinesses is key to effective communication.
Hiểu về tính dễ xúc động là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
his touchinesses made it hard to approach him.
Tính khí dễ xúc động của anh ấy khiến mọi người khó tiếp cận anh ấy.
addressing touchinesses can improve relationships.
Giải quyết vấn đề về tính dễ xúc động có thể cải thiện các mối quan hệ.
she often overreacts due to her touchinesses.
Cô ấy thường phản ứng thái quá vì tính dễ xúc động của mình.
touchinesses should be managed in a professional setting.
Tính dễ xúc động nên được quản lý trong môi trường chuyên nghiệp.
his touchinesses stem from past experiences.
Tính khí dễ xúc động của anh ấy bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
recognizing touchinesses can help in conflict resolution.
Nhận ra tính dễ xúc động có thể giúp giải quyết xung đột.
social touchinesses
sự nhạy cảm về mặt xã hội
emotional touchinesses
sự nhạy cảm về mặt cảm xúc
cultural touchinesses
sự nhạy cảm về mặt văn hóa
political touchinesses
sự nhạy cảm về mặt chính trị
personal touchinesses
sự nhạy cảm về mặt cá nhân
gender touchinesses
sự nhạy cảm về giới tính
racial touchinesses
sự nhạy cảm về chủng tộc
economic touchinesses
sự nhạy cảm về mặt kinh tế
historical touchinesses
sự nhạy cảm về mặt lịch sử
regional touchinesses
sự nhạy cảm về mặt khu vực
his touchinesses often lead to misunderstandings.
Những tính khí dễ xúc động của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she has a reputation for her touchinesses in discussions.
Cô ấy có danh tiếng về tính dễ xúc động trong các cuộc thảo luận.
touchinesses can affect team dynamics negatively.
Tính dễ xúc động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của nhóm.
understanding touchinesses is key to effective communication.
Hiểu về tính dễ xúc động là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
his touchinesses made it hard to approach him.
Tính khí dễ xúc động của anh ấy khiến mọi người khó tiếp cận anh ấy.
addressing touchinesses can improve relationships.
Giải quyết vấn đề về tính dễ xúc động có thể cải thiện các mối quan hệ.
she often overreacts due to her touchinesses.
Cô ấy thường phản ứng thái quá vì tính dễ xúc động của mình.
touchinesses should be managed in a professional setting.
Tính dễ xúc động nên được quản lý trong môi trường chuyên nghiệp.
his touchinesses stem from past experiences.
Tính khí dễ xúc động của anh ấy bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
recognizing touchinesses can help in conflict resolution.
Nhận ra tính dễ xúc động có thể giúp giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay