touchless

[Mỹ]/[ˈtʌtʃ.lɪs]/
[Anh]/[ˈtʌtʃ.lɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không cần chạm vào; vận hành mà không cần tiếp xúc vật lý; liên quan đến hoặc được thiết kế cho các hệ thống không yêu cầu tiếp xúc vật lý.
adv. Không chạm vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

touchless payment

thanh toán không tiếp xúc

touchless system

hệ thống không tiếp xúc

touchless technology

công nghệ không tiếp xúc

going touchless

chuyển sang không tiếp xúc

touchless entry

nhập cảnh không tiếp xúc

fully touchless

hoàn toàn không tiếp xúc

touchless dispenser

máy cấp phát không tiếp xúc

touchless restroom

nhà vệ sinh không tiếp xúc

offering touchless

cung cấp tính năng không tiếp xúc

new touchless

mới không tiếp xúc

Câu ví dụ

the restaurant now offers touchless payment options for added convenience.

Nhà hàng hiện nay cung cấp các tùy chọn thanh toán không tiếp xúc để tiện lợi hơn.

we installed a touchless faucet in the bathroom to reduce germ spread.

Chúng tôi đã lắp đặt vòi không tiếp xúc trong phòng tắm để giảm sự lây lan của vi trùng.

the new touchless door opener is a welcome addition to the building.

Thiết bị mở cửa không tiếp xúc mới là một bổ sung chào mừng đến với tòa nhà.

touchless technology is becoming increasingly popular in public spaces.

Công nghệ không tiếp xúc ngày càng trở nên phổ biến ở những không gian công cộng.

the store implemented a touchless checkout system to minimize contact.

Cửa hàng đã triển khai hệ thống thanh toán không tiếp xúc để giảm thiểu tiếp xúc.

using a touchless dispenser ensures hygiene and reduces waste.

Sử dụng máy cấp phát không tiếp xúc đảm bảo vệ sinh và giảm thiểu lãng phí.

the museum features touchless exhibits to protect the artifacts.

Bảo tàng có các triển lãm không tiếp xúc để bảo vệ các hiện vật.

many airports now have touchless security screening procedures.

Nhiều sân bay hiện nay có các quy trình kiểm tra an ninh không tiếp xúc.

the office building utilizes a touchless entry system for employees.

Tòa nhà văn phòng sử dụng hệ thống ra vào không tiếp xúc cho nhân viên.

we appreciate the touchless experience provided by the automated system.

Chúng tôi đánh giá cao trải nghiệm không tiếp xúc mà hệ thống tự động hóa cung cấp.

the touchless elevator buttons are a great improvement in cleanliness.

Các nút bấm thang máy không tiếp xúc là một cải tiến lớn về độ sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay