touchline

[Mỹ]/'tʌtʃlaɪn/
[Anh]/'tʌtʃlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường biên giới của một sân bóng đá
v. đánh dấu đường biên giới của một sân bóng đá
Word Forms
số nhiềutouchlines

Cụm từ & Cách kết hợp

along the touchline

dọc vạch biên

patrolling the touchline

tuần tra dọc vạch biên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay