| số nhiều | touchlines |
along the touchline
dọc vạch biên
patrolling the touchline
tuần tra dọc vạch biên
along the touchline
dọc vạch biên
patrolling the touchline
tuần tra dọc vạch biên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay