touchwoods

[Mỹ]/ˈtʌtʃwʊdz/
[Anh]/ˈtʌtʃwʊdz/

Dịch

n.gỗ bắt lửa; một loại trò chơi trốn tìm

Cụm từ & Cách kết hợp

touchwoods luck

may mắn của touchwoods

touchwoods charm

sự quyến rũ của touchwoods

touchwoods sign

dấu hiệu của touchwoods

touchwoods belief

niềm tin của touchwoods

touchwoods ritual

nghi lễ của touchwoods

touchwoods tradition

truyền thống của touchwoods

touchwoods phrase

thành ngữ của touchwoods

touchwoods practice

thực hành của touchwoods

touchwoods superstitions

phép mê tín của touchwoods

touchwoods expression

biểu cảm của touchwoods

Câu ví dụ

touchwoods are often used for making furniture.

Gỗ chạm thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

he knocked on touchwoods to avoid bad luck.

Anh ta gõ vào gỗ chạm để tránh xui xẻo.

they built a cabin using touchwoods from the forest.

Họ đã xây một căn nhà gỗ bằng gỗ chạm từ rừng.

touchwoods can be very durable when treated properly.

Gỗ chạm có thể rất bền khi được xử lý đúng cách.

she prefers touchwoods for her craft projects.

Cô ấy thích gỗ chạm cho các dự án thủ công của mình.

we should respect the touchwoods in our environment.

Chúng ta nên tôn trọng gỗ chạm trong môi trường của chúng ta.

touchwoods are essential in traditional woodworking.

Gỗ chạm rất quan trọng trong nghề mộc truyền thống.

the texture of touchwoods adds beauty to the design.

Kết cấu của gỗ chạm thêm vẻ đẹp cho thiết kế.

he learned how to carve touchwoods from his grandfather.

Anh ta đã học cách chạm khắc gỗ chạm từ ông nội của mình.

touchwoods are often used in musical instruments.

Gỗ chạm thường được sử dụng trong các nhạc cụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay