toughtest

[Mỹ]/tʌfˈtest/
[Anh]/tʌfˈtest/

Dịch

n. một bài kiểm tra rất khó hoặc một bài kiểm tra đo lường sự bền bỉ

Câu ví dụ

the toughtest challenge in my career was learning to lead a diverse team across cultural differences.

Thách thức khó khăn nhất trong sự nghiệp của tôi là học cách lãnh đạo một đội ngũ đa dạng vượt qua những khác biệt văn hóa.

she faced the toughtest test of her leadership skills during the company crisis.

Cô ấy đã đối mặt với thử thách khó khăn nhất đối với kỹ năng lãnh đạo của mình trong thời kỳ khủng hoảng của công ty.

the marathon was the toughtest competition he had ever participated in.

Chạy marathon là cuộc thi khó khăn nhất mà anh từng tham gia.

negotiating with that company was definitely the toughtest deal of my career.

Thương lượng với công ty đó chắc chắn là giao dịch khó khăn nhất trong sự nghiệp của tôi.

solving the toughtest problem required collaboration between all departments.

Giải quyết vấn đề khó khăn nhất đòi hỏi sự hợp tác giữa tất cả các phòng ban.

finding a peaceful solution was the toughtest choice we had to make.

Tìm ra một giải pháp hòa bình là lựa chọn khó khăn nhất mà chúng tôi phải đưa ra.

surviving in the toughtest market conditions requires innovation and persistence.

Sống sót trong điều kiện thị trường khó khăn nhất đòi hỏi sự đổi mới và kiên trì.

the toughtest opponents pushed our team to perform beyond expectations.

Đối thủ khó khăn nhất đã thúc đẩy đội của chúng tôi đạt được hiệu suất vượt quá mong đợi.

handling angry customers was the toughtest part of her customer service job.

Xử lý những khách hàng tức giận là phần khó khăn nhất trong công việc dịch vụ khách hàng của cô ấy.

understanding the toughtest concepts in physics requires years of study.

Hiểu được các khái niệm khó khăn nhất trong vật lý đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.

working under the toughtest conditions tested the construction workers' endurance.

Làm việc trong điều kiện khó khăn nhất đã kiểm tra sức bền của các công nhân xây dựng.

the lawyer prepared carefully for the toughtest case of her legal career.

Luật sư đã chuẩn bị cẩn thận cho vụ việc khó khăn nhất trong sự nghiệp pháp lý của cô.

maintaining quality while reducing costs was our toughtest business objective.

Duy trì chất lượng trong khi giảm chi phí là mục tiêu kinh doanh khó khăn nhất của chúng tôi.

adaptability is essential for handling the toughtest situations in life.

Sự thích nghi là điều cần thiết để đối phó với những tình huống khó khăn nhất trong cuộc sống.

the toughtest question in the interview caught the candidate off guard.

Câu hỏi khó khăn nhất trong buổi phỏng vấn đã khiến ứng viên bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay