toupeed

[Mỹ]/tʊˈpiːd/
[Anh]/tuˈpid/

Dịch

n. tóc giả của nam; tóc giả

Cụm từ & Cách kết hợp

toupeed man

người đội tóc giả

toupeed wig

tóc giả đội đầu

toupeed look

phong cách đội tóc giả

toupeed style

kiểu tóc đội đầu

toupeed hair

tóc đội đầu

toupeed character

nhân vật đội tóc giả

toupeed appearance

vẻ ngoài đội tóc giả

toupeed fashion

thời trang đội tóc giả

toupeed accessory

phụ kiện đội tóc giả

toupeed trend

xu hướng đội tóc giả

Câu ví dụ

he decided to wear a toupeed for the party.

anh ấy quyết định đội một toupeed cho bữa tiệc.

many celebrities choose to use a toupeed to enhance their appearance.

nhiều người nổi tiếng chọn sử dụng một toupeed để tăng thêm vẻ ngoài của họ.

she was surprised to see him with a toupeed.

cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy đội một toupeed.

his toupeed looked so realistic that no one noticed.

toupeed của anh ấy trông rất chân thật đến mức không ai nhận ra.

he spent a lot of money on a high-quality toupeed.

anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tiền cho một toupeed chất lượng cao.

wearing a toupeed can boost one's confidence.

đội một toupeed có thể tăng sự tự tin của một người.

she styled her toupeed to match her outfit.

cô ấy đã tạo kiểu cho toupeed của mình để phù hợp với trang phục của cô ấy.

he often jokes about his toupeed in front of friends.

anh ấy thường xuyên đùa về chiếc toupeed của mình trước bạn bè.

choosing the right toupeed can be a daunting task.

việc lựa chọn một chiếc toupeed phù hợp có thể là một nhiệm vụ khó khăn.

she recommended a toupeed that looked very natural.

cô ấy khuyên dùng một chiếc toupeed trông rất tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay