touraco

[Mỹ]/ˈtʊərəkəʊ/
[Anh]/ˈtʊrɑːkoʊ/

Dịch

n. một loại chim được tìm thấy trong rừng nhiệt đới của châu Phi; họ thực vật của chim touraco
Word Forms
số nhiềutouracoes

Cụm từ & Cách kết hợp

touraco bird

chim touraco

touraco species

loài touraco

touraco habitat

môi trường sống của touraco

touraco feathers

lông của touraco

touraco call

tiếng kêu của touraco

touraco behavior

hành vi của touraco

touraco diet

chế độ ăn của touraco

touraco coloration

màu sắc của touraco

touraco conservation

bảo tồn touraco

touraco flight

chuyến bay của touraco

Câu ví dụ

the touraco is known for its vibrant colors.

con touraco nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many birdwatchers are excited to see a touraco in the wild.

nhiều người quan sát chim rất vui mừng khi được nhìn thấy một con touraco trong tự nhiên.

touracos are often found in tropical forests.

touraco thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

the touraco's call is quite distinctive.

tiếng kêu của touraco khá đặc biệt.

some species of touraco are endangered.

một số loài touraco đang bị đe dọa.

touracos primarily feed on fruits and leaves.

touraco chủ yếu ăn trái cây và lá cây.

in africa, the touraco is a symbol of beauty.

ở châu phi, touraco là biểu tượng của vẻ đẹp.

touracos have a unique way of flying.

touraco có một cách bay độc đáo.

people often photograph touracos due to their beauty.

mọi người thường chụp ảnh touraco vì vẻ đẹp của chúng.

the touraco is a fascinating bird to study.

touraco là một loài chim thú vị để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay