soft towelling
vải thấm mồ hôi mềm mại
luxury towelling
vải thấm mồ hôi cao cấp
cotton towelling
vải thấm mồ hôi cotton
quick-dry towelling
vải thấm mồ hôi siêu nhanh khô
bath towelling
vải thấm mồ hôi tắm
beach towelling
vải thấm mồ hôi bãi biển
microfiber towelling
vải thấm mồ hôi microfiber
hotel towelling
vải thấm mồ hôi khách sạn
absorbent towelling
vải thấm mồ hôi hút nước
decorative towelling
vải thấm mồ hôi trang trí
she bought several new towellings for the bathroom.
Cô ấy đã mua nhiều khăn tắm mới cho phòng tắm.
the hotel provided soft towellings for its guests.
Khách sạn cung cấp khăn tắm mềm mại cho khách của mình.
he always keeps extra towellings in his gym bag.
Anh ấy luôn giữ thêm khăn tắm trong túi tập gym của mình.
we need to wash the towellings after our beach trip.
Chúng ta cần giặt khăn tắm sau chuyến đi biển của chúng ta.
the towellings were neatly folded on the shelf.
Những chiếc khăn tắm được gấp gọn trên kệ.
she prefers cotton towellings for their absorbency.
Cô ấy thích khăn tắm làm từ cotton vì khả năng thấm hút của chúng.
he wrapped the wet towelling around his hair.
Anh ấy quấn khăn tắm ướt quanh đầu.
they decorated the spa with colorful towellings.
Họ trang trí spa bằng những chiếc khăn tắm nhiều màu sắc.
the spa offers luxurious towelling services.
Spa cung cấp các dịch vụ khăn tắm sang trọng.
she always carries a small towelling in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc khăn tắm nhỏ trong túi xách của mình.
soft towelling
vải thấm mồ hôi mềm mại
luxury towelling
vải thấm mồ hôi cao cấp
cotton towelling
vải thấm mồ hôi cotton
quick-dry towelling
vải thấm mồ hôi siêu nhanh khô
bath towelling
vải thấm mồ hôi tắm
beach towelling
vải thấm mồ hôi bãi biển
microfiber towelling
vải thấm mồ hôi microfiber
hotel towelling
vải thấm mồ hôi khách sạn
absorbent towelling
vải thấm mồ hôi hút nước
decorative towelling
vải thấm mồ hôi trang trí
she bought several new towellings for the bathroom.
Cô ấy đã mua nhiều khăn tắm mới cho phòng tắm.
the hotel provided soft towellings for its guests.
Khách sạn cung cấp khăn tắm mềm mại cho khách của mình.
he always keeps extra towellings in his gym bag.
Anh ấy luôn giữ thêm khăn tắm trong túi tập gym của mình.
we need to wash the towellings after our beach trip.
Chúng ta cần giặt khăn tắm sau chuyến đi biển của chúng ta.
the towellings were neatly folded on the shelf.
Những chiếc khăn tắm được gấp gọn trên kệ.
she prefers cotton towellings for their absorbency.
Cô ấy thích khăn tắm làm từ cotton vì khả năng thấm hút của chúng.
he wrapped the wet towelling around his hair.
Anh ấy quấn khăn tắm ướt quanh đầu.
they decorated the spa with colorful towellings.
Họ trang trí spa bằng những chiếc khăn tắm nhiều màu sắc.
the spa offers luxurious towelling services.
Spa cung cấp các dịch vụ khăn tắm sang trọng.
she always carries a small towelling in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc khăn tắm nhỏ trong túi xách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay