towrope

[Mỹ]/ˈtəʊrəʊp/
[Anh]/ˈtoʊroʊp/

Dịch

n. dây kéo; cáp dùng để kéo, đặc biệt trên thuyền.
Word Forms
số nhiềutowropes

Cụm từ & Cách kết hợp

towrope length

độ dài dây kéo

towrope strength

độ bền dây kéo

towrope attachment

định vị dây kéo

towrope knot

thắt dây kéo

towrope safety

an toàn dây kéo

towrope usage

sử dụng dây kéo

towrope guide

hướng dẫn sử dụng dây kéo

towrope repair

sửa chữa dây kéo

towrope check

kiểm tra dây kéo

towrope color

màu dây kéo

Câu ví dụ

the towrope snapped while we were pulling the boat.

Dây kéo đã bị đứt khi chúng tôi đang kéo thuyền.

make sure the towrope is securely attached before starting.

Hãy chắc chắn rằng dây kéo được gắn chặt trước khi bắt đầu.

we used a towrope to rescue the stranded vehicle.

Chúng tôi đã sử dụng dây kéo để cứu chiếc xe bị mắc kẹt.

the towrope is essential for towing heavy loads.

Dây kéo rất cần thiết để kéo những tải nặng.

he bought a new towrope for his truck.

Anh ấy đã mua một dây kéo mới cho chiếc xe tải của mình.

always check the towrope for wear and tear before use.

Luôn kiểm tra dây kéo xem có bị mòn hay hỏng hóc trước khi sử dụng.

the towrope should be long enough for the distance needed.

Dây kéo phải đủ dài cho khoảng cách cần thiết.

they tied the towrope to the back of the trailer.

Họ cột dây kéo vào phía sau xe kéo.

he struggled to pull the heavy object with the towrope.

Anh ấy cố gắng kéo vật nặng bằng dây kéo.

the towrope can withstand a lot of tension.

Dây kéo có thể chịu được nhiều lực căng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay