mis trabajos
Các công việc của tôi
tus trabajos
Các công việc của bạn
los trabajos
Các công việc
muchos trabajos
Rất nhiều công việc
pocos trabajos
Ít công việc
trabajos realizados
Các công việc đã thực hiện
trabajos pendientes
Các công việc chưa hoàn thành
busco trabajos
Tôi đang tìm công việc
tengo trabajos
Tôi có công việc
son trabajos
Đó là các công việc
i have three different trabajos this summer to save money.
Tôi có ba công việc khác nhau vào mùa hè này để tiết kiệm tiền.
the company offers interesting trabajos for recent graduates.
Công ty cung cấp các công việc thú vị cho các sinh viên mới tốt nghiệp.
she found two trabajos part-time while studying at university.
Cô ấy đã tìm được hai công việc bán thời gian trong khi đang học đại học.
many trabajadores struggle to find stable trabajos in the current economy.
Nhiều lao động đang vật lộn để tìm được công việc ổn định trong nền kinh tế hiện tại.
he quit his previous trabajos to start his own business.
Anh ấy từ bỏ công việc cũ để bắt đầu kinh doanh riêng.
the most difficult trabajos often teach the most valuable lessons.
Các công việc khó khăn nhất thường dạy những bài học quý giá nhất.
she enjoys creative trabajos that challenge her imagination.
Cô ấy thích những công việc sáng tạo thách thức trí tưởng tượng của cô.
people often change trabajos several times throughout their careers.
Người ta thường thay đổi công việc vài lần trong suốt sự nghiệp của họ.
the freelance trabajos allow him to work from anywhere in the world.
Các công việc tự do cho phép anh ấy làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới.
he took on extra trabajos during the holiday season for extra income.
Anh ấy đã nhận thêm công việc vào mùa lễ hội để có thêm thu nhập.
remote trabajos have become increasingly popular in recent years.
Các công việc từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây.
she completed several trabajos ahead of the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành nhiều công việc trước hạn.
mis trabajos
Các công việc của tôi
tus trabajos
Các công việc của bạn
los trabajos
Các công việc
muchos trabajos
Rất nhiều công việc
pocos trabajos
Ít công việc
trabajos realizados
Các công việc đã thực hiện
trabajos pendientes
Các công việc chưa hoàn thành
busco trabajos
Tôi đang tìm công việc
tengo trabajos
Tôi có công việc
son trabajos
Đó là các công việc
i have three different trabajos this summer to save money.
Tôi có ba công việc khác nhau vào mùa hè này để tiết kiệm tiền.
the company offers interesting trabajos for recent graduates.
Công ty cung cấp các công việc thú vị cho các sinh viên mới tốt nghiệp.
she found two trabajos part-time while studying at university.
Cô ấy đã tìm được hai công việc bán thời gian trong khi đang học đại học.
many trabajadores struggle to find stable trabajos in the current economy.
Nhiều lao động đang vật lộn để tìm được công việc ổn định trong nền kinh tế hiện tại.
he quit his previous trabajos to start his own business.
Anh ấy từ bỏ công việc cũ để bắt đầu kinh doanh riêng.
the most difficult trabajos often teach the most valuable lessons.
Các công việc khó khăn nhất thường dạy những bài học quý giá nhất.
she enjoys creative trabajos that challenge her imagination.
Cô ấy thích những công việc sáng tạo thách thức trí tưởng tượng của cô.
people often change trabajos several times throughout their careers.
Người ta thường thay đổi công việc vài lần trong suốt sự nghiệp của họ.
the freelance trabajos allow him to work from anywhere in the world.
Các công việc tự do cho phép anh ấy làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới.
he took on extra trabajos during the holiday season for extra income.
Anh ấy đã nhận thêm công việc vào mùa lễ hội để có thêm thu nhập.
remote trabajos have become increasingly popular in recent years.
Các công việc từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây.
she completed several trabajos ahead of the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành nhiều công việc trước hạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now