traceable data
dữ liệu có thể truy vết
easily traceable
dễ dàng truy vết
traceable source
nguồn có thể truy vết
"Are the archived microsection coupons and documents traceable to manufacturing lots and shipping lots?
"Những phiếu và tài liệu vi phân được lưu trữ có thể truy tìm được đến các lô sản xuất và lô vận chuyển không?
The company implemented traceable supply chains to ensure product authenticity.
Công ty đã triển khai các chuỗi cung ứng có thể truy xuất nguồn gốc để đảm bảo tính xác thực của sản phẩm.
It is important for food safety that ingredients are traceable.
Việc đảm bảo an toàn thực phẩm rất quan trọng, các thành phần phải có thể truy xuất nguồn gốc.
The police found a traceable fingerprint at the crime scene.
Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vân tay có thể truy xuất tại hiện trường vụ án.
The hacker used a traceable IP address, making it easier for authorities to track them down.
Kẻ tấn công đã sử dụng một địa chỉ IP có thể truy xuất, giúp các nhà chức trách dễ dàng theo dõi chúng hơn.
This software provides traceable data for each transaction.
Phần mềm này cung cấp dữ liệu có thể truy xuất cho mỗi giao dịch.
The artist left a traceable signature on the painting.
Nghệ sĩ đã để lại một chữ ký có thể truy xuất trên bức tranh.
The environmental impact of the project was not easily traceable.
Tác động môi trường của dự án không dễ dàng bị truy xuất.
The virus was traceable to a specific source.
Vi-rút có thể truy xuất được đến một nguồn cụ thể.
The missing person's last known location was traceable through their phone records.
Vị trí cuối cùng được biết đến của người mất tích có thể truy xuất được thông qua hồ sơ điện thoại của họ.
DNA evidence made the suspect easily traceable in the investigation.
Bằng chứng DNA khiến nghi phạm dễ dàng bị truy xuất trong quá trình điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay