tracheole

[Mỹ]/ˈtreɪkiəʊl/
[Anh]/ˈtreɪkiˌoʊl/

Dịch

n. ống nhỏ trong hệ hô hấp của côn trùng; một khí quản nhỏ
Word Forms
số nhiềutracheoles

Cụm từ & Cách kết hợp

tracheole structure

cấu trúc khí quản

tracheole function

chức năng khí quản

tracheole diameter

đường kính khí quản

tracheole network

mạng lưới khí quản

tracheole system

hệ thống khí quản

tracheole development

sự phát triển của khí quản

tracheole cells

tế bào khí quản

tracheole anatomy

giải phẫu khí quản

tracheole transport

vận chuyển khí quản

tracheole respiration

hô hấp khí quản

Câu ví dụ

the tracheole system is essential for insect respiration.

hệ thống khí quản là điều cần thiết cho hô hấp của côn trùng.

tracheoles deliver oxygen directly to the tissues.

khí quản mang oxy trực tiếp đến các mô.

insects have a network of tracheoles for gas exchange.

côn trùng có một mạng lưới khí quản để trao đổi khí.

each tracheole is a tiny tube that helps with breathing.

mỗi khí quản là một ống nhỏ giúp hô hấp.

the structure of tracheoles allows for efficient oxygen uptake.

cấu trúc của khí quản cho phép hấp thụ oxy hiệu quả.

tracheoles can be found throughout an insect's body.

khí quản có thể được tìm thấy khắp cơ thể côn trùng.

understanding tracheoles is crucial for studying insect physiology.

hiểu về khí quản rất quan trọng để nghiên cứu sinh lý học côn trùng.

tracheoles are filled with air, facilitating respiration.

khí quản chứa đầy không khí, tạo điều kiện cho hô hấp.

some insects can regulate the flow through their tracheoles.

một số côn trùng có thể điều chỉnh luồng khí qua khí quản của chúng.

the efficiency of tracheoles varies among different insect species.

hiệu quả của khí quản khác nhau ở các loài côn trùng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay