tractabilities assessment
đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities analysis
phân tích khả năng giải quyết
tractabilities evaluation
đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities improvement
cải thiện khả năng giải quyết
tractabilities measurement
đo lường khả năng giải quyết
tractabilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải quyết
tractabilities criteria
tiêu chí đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities challenges
những thách thức về khả năng giải quyết
tractabilities solutions
các giải pháp cho khả năng giải quyết
tractabilities model
mô hình khả năng giải quyết
her tractabilities made her an excellent team player.
Những khả năng thích ứng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
the manager appreciated the tractabilities of his staff.
Người quản lý đánh giá cao khả năng thích ứng của nhân viên.
tractabilities in negotiations can lead to better outcomes.
Khả năng thích ứng trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his tractabilities helped him adapt to the new environment.
Khả năng thích ứng của anh ấy đã giúp anh ấy thích nghi với môi trường mới.
the project required the tractabilities of all team members.
Dự án đòi hỏi khả năng thích ứng của tất cả các thành viên trong nhóm.
tractabilities are essential for effective leadership.
Khả năng thích ứng là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
students with high tractabilities often excel in group projects.
Những sinh viên có khả năng thích ứng cao thường vượt trội trong các dự án nhóm.
her tractabilities allowed her to resolve conflicts easily.
Khả năng thích ứng của cô ấy cho phép cô ấy giải quyết các xung đột dễ dàng.
tractabilities can enhance collaboration in the workplace.
Khả năng thích ứng có thể tăng cường sự hợp tác trong công việc.
developing tractabilities is crucial for personal growth.
Phát triển khả năng thích ứng là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
tractabilities assessment
đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities analysis
phân tích khả năng giải quyết
tractabilities evaluation
đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities improvement
cải thiện khả năng giải quyết
tractabilities measurement
đo lường khả năng giải quyết
tractabilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải quyết
tractabilities criteria
tiêu chí đánh giá khả năng giải quyết
tractabilities challenges
những thách thức về khả năng giải quyết
tractabilities solutions
các giải pháp cho khả năng giải quyết
tractabilities model
mô hình khả năng giải quyết
her tractabilities made her an excellent team player.
Những khả năng thích ứng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
the manager appreciated the tractabilities of his staff.
Người quản lý đánh giá cao khả năng thích ứng của nhân viên.
tractabilities in negotiations can lead to better outcomes.
Khả năng thích ứng trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his tractabilities helped him adapt to the new environment.
Khả năng thích ứng của anh ấy đã giúp anh ấy thích nghi với môi trường mới.
the project required the tractabilities of all team members.
Dự án đòi hỏi khả năng thích ứng của tất cả các thành viên trong nhóm.
tractabilities are essential for effective leadership.
Khả năng thích ứng là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
students with high tractabilities often excel in group projects.
Những sinh viên có khả năng thích ứng cao thường vượt trội trong các dự án nhóm.
her tractabilities allowed her to resolve conflicts easily.
Khả năng thích ứng của cô ấy cho phép cô ấy giải quyết các xung đột dễ dàng.
tractabilities can enhance collaboration in the workplace.
Khả năng thích ứng có thể tăng cường sự hợp tác trong công việc.
developing tractabilities is crucial for personal growth.
Phát triển khả năng thích ứng là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay