traduced

[US]/trəˈdjuːst/
[UK]/trəˈduːst/
Frequency: Very High

Translation

v. nói xấu hoặc nói dối về ai đó; vi phạm hoặc phản bội

Phrases & Collocations

traduced by

đã được dịch bởi

traduced publicly

đã được dịch công khai

traduced unfairly

đã được dịch một cách bất công

traduced falsely

đã được dịch sai sự thật

traduced repeatedly

đã được dịch lặp đi lặp lại

traduced maliciously

đã được dịch một cách ác ý

traduced unjustly

đã được dịch một cách bất công

traduced anonymously

đã được dịch ẩn danh

traduced extensively

đã được dịch rộng rãi

traduced secretly

đã được dịch bí mật

Example Sentences

he felt that he had been traduced by his colleagues.

anh cảm thấy mình đã bị bêu xấu bởi đồng nghiệp.

the politician was traduced in the press.

nhà chính trị đã bị bêu xấu trên báo chí.

she was traduced by rumors that spread quickly.

cô bị bêu xấu bởi những tin đồn lan truyền nhanh chóng.

he was unfairly traduced in the public eye.

anh bị bêu xấu một cách bất công trước công chúng.

the artist felt traduced by the negative reviews.

nghệ sĩ cảm thấy bị bêu xấu bởi những đánh giá tiêu cực.

they traduced his character without any evidence.

họ đã bêu xấu danh tính của anh ta mà không có bất kỳ bằng chứng nào.

being traduced can have serious consequences.

việc bị bêu xấu có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

she was traduced by her rivals in the competition.

cô bị bêu xấu bởi đối thủ của mình trong cuộc thi.

he tried to clear his name after being traduced.

anh ta cố gắng làm rõ tên tuổi của mình sau khi bị bêu xấu.

traduced by false accusations, he fought to defend himself.

bị bêu xấu bởi những lời buộc tội sai sự thật, anh ta đã chiến đấu để bảo vệ mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now