tragacanth

[Mỹ]/ˈtræɡəˌkænθ/
[Anh]/ˈtræɡəˌkænθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gum thu được từ cây Astragalus, được sử dụng trong y học và thực phẩm; gum tragacanth, được sử dụng như một chất làm đặc
Word Forms
số nhiềutragacanths

Cụm từ & Cách kết hợp

tragacanth gum

nhựa tragacanth

tragacanth powder

bột tragacanth

tragacanth extract

chiết xuất tragacanth

tragacanth resin

nhựa tragacanth

tragacanth usage

cách sử dụng tragacanth

tragacanth benefits

lợi ích của tragacanth

tragacanth properties

tính chất của tragacanth

tragacanth applications

ứng dụng của tragacanth

tragacanth solution

dung dịch tragacanth

tragacanth thickener

chất làm đặc tragacanth

Câu ví dụ

tragacanth is often used as a thickening agent in food products.

tragacanth thường được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm thực phẩm.

the cosmetic industry frequently incorporates tragacanth for its emulsifying properties.

ngành công nghiệp mỹ phẩm thường xuyên sử dụng tragacanth vì đặc tính nhũ hóa của nó.

tragacanth gum is derived from the sap of certain plants.

nhựa tragacanth có nguồn gốc từ nhựa của một số loại thực vật nhất định.

many herbal remedies include tragacanth for its soothing effects.

nhiều biện pháp khắc phục tình trạng bằng thảo dược bao gồm tragacanth vì tác dụng làm dịu của nó.

in pharmaceuticals, tragacanth is used to improve the texture of medications.

trong dược phẩm, tragacanth được sử dụng để cải thiện kết cấu của thuốc.

tragacanth can be found in various forms, such as powder or flakes.

tragacanth có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như bột hoặc vụn.

the use of tragacanth in baking helps stabilize the dough.

việc sử dụng tragacanth trong làm bánh giúp ổn định bột.

tragacanth is a natural product that is safe for consumption.

tragacanth là một sản phẩm tự nhiên an toàn để sử dụng.

artists sometimes use tragacanth in their paints for better adhesion.

các nghệ sĩ đôi khi sử dụng tragacanth trong sơn của họ để tăng độ bám dính.

tragacanth is known for its ability to form gels when mixed with water.

tragacanth được biết đến với khả năng tạo thành gel khi trộn với nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay