tragedia

[Mỹ]/ˈtrædʒədi/
[Anh]/ˈtrædʒədi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự kiện hoặc tình huống rất buồn, đặc biệt là liên quan đến cái chết hoặc sự hủy diệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

una tragedia

một bi kịch

la tragedia

bi kịch đó

quella tragedia

bi kịch đó

è una tragedia

chính là một bi kịch

grande tragedia

bi kịch lớn

tragedia greca

bi kịch Hy Lạp

senza tragedia

không có bi kịch

quanto è questa tragedia

bi kịch này lớn đến mức nào

che tragedia

bi kịch gì

sempre la stessa tragedia

luôn luôn là bi kịch đó

Câu ví dụ

the greek tragedia influenced western theater for centuries.

Bi kịch Hy Lạp đã ảnh hưởng đến nhà hát phương Tây trong nhiều thế kỷ.

many scholars study how the tragedia evolved from ancient times.

Nhiều học giả nghiên cứu về cách bi kịch phát triển từ thời cổ đại.

the opera concludes with a powerful tragedia that moves the audience.

Vở opera kết thúc bằng một bi kịch mạnh mẽ khiến khán giả cảm động.

shakespeare's plays are often translated as "tragedia" in romance language studies.

Các vở kịch của Shakespeare thường được dịch là "bi kịch" trong các nghiên cứu về ngôn ngữ lãng mạn.

the museum exhibits artifacts related to ancient greek tragedia.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến bi kịch Hy Lạp cổ đại.

she wrote her dissertation on the spanish golden age tragedia.

Cô ấy đã viết luận án của mình về bi kịch thời kỳ vàng của Tây Ban Nha.

the director staged a modern version of the classic italian tragedia.

Đạo diễn đã dựng một phiên bản hiện đại của bi kịch Ý cổ điển.

tragedia explores universal themes of fate and human suffering.

Bi kịch khám phá những chủ đề phổ quát về số phận và nỗi đau khổ của con người.

the painting depicts a famous scene from classical tragedia.

Bức tranh mô tả một cảnh nổi tiếng từ bi kịch cổ điển.

students analyze the structure of classical tragedia in literature class.

Học sinh phân tích cấu trúc của bi kịch cổ điển trong lớp học văn học.

the composer created a musical interpretation of the ancient tragedia.

Nhà soạn nhạc đã tạo ra một cách diễn giải âm nhạc của bi kịch cổ đại.

critics praise the contemporary take on this timeless tragedia.

Các nhà phê bình ca ngợi cách tiếp cận đương đại với bi kịch bất hủ này.

the tragedia unfolded gradually, revealing the depths of human drama.

Bi kịch diễn ra dần dần, tiết lộ chiều sâu của bi kịch con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay