tragedians

[Mỹ]/[ˈtrædɪʃənz]/
[Anh]/[ˈtrædɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người biểu diễn trong bi kịch; diễn viên chuyên về bi kịch; nhà viết kịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

tragic tragedians

những người bi kịch

watching tragedians

xem những người bi kịch

renowned tragedians

những người bi kịch nổi tiếng

became tragedians

trở thành những người bi kịch

great tragedians

những người bi kịch vĩ đại

supporting tragedians

hỗ trợ những người bi kịch

young tragedians

những người bi kịch trẻ

featured tragedians

những người bi kịch nổi bật

skilled tragedians

những người bi kịch có kỹ năng

Câu ví dụ

the stage was set for the tragedians to deliver their heartbreaking lines.

Sân khấu đã sẵn sàng cho các diễn viên bi kịch thể hiện những câu thoại xé lòng.

many tragedians struggle to balance their craft with personal happiness.

Nhiều diễn viên bi kịch phải vật lộn để cân bằng giữa nghề nghiệp và hạnh phúc cá nhân.

the director sought experienced tragedians for the demanding role.

Đạo diễn tìm kiếm các diễn viên bi kịch có kinh nghiệm cho vai diễn đòi hỏi cao.

young tragedians often study the performances of established masters.

Các diễn viên bi kịch trẻ thường nghiên cứu các màn trình diễn của các bậc thầy đã thành danh.

the tragedians’ intense performances moved the audience to tears.

Những màn trình diễn mạnh mẽ của các diễn viên bi kịch đã khiến khán giả xúc động rơi lệ.

the play featured a cast of renowned tragedians from across the country.

Vở kịch có sự tham gia của một dàn diễn viên bi kịch nổi tiếng từ khắp cả nước.

tragedians require a unique blend of skill and emotional depth.

Các diễn viên bi kịch đòi hỏi sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng và chiều sâu cảm xúc.

the tragedians meticulously researched the historical context of the play.

Các diễn viên bi kịch đã nghiên cứu tỉ mỉ bối cảnh lịch sử của vở kịch.

even seasoned tragedians find some roles particularly challenging.

Ngay cả những diễn viên bi kịch dày dặn kinh nghiệm cũng thấy một số vai diễn đặc biệt khó khăn.

the tragedians collaborated with the composer on the musical score.

Các diễn viên bi kịch đã hợp tác với nhà soạn nhạc về bản nhạc.

the critic praised the tragedians' nuanced portrayals of grief.

Nhà phê bình ca ngợi những cách thể hiện tinh tế về nỗi đau của các diễn viên bi kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay