tragedienne

[Mỹ]/ˌtrædʒ.əˈdiː.ən/
[Anh]/ˌtrædʒ.əˈdiː.ən/

Dịch

n. nữ diễn viên trong một bi kịch
Word Forms
số nhiềutragediennes

Cụm từ & Cách kết hợp

great tragedienne

nữ diễn viên bi kịch xuất sắc

famous tragedienne

nữ diễn viên bi kịch nổi tiếng

talented tragedienne

nữ diễn viên bi kịch tài năng

renowned tragedienne

nữ diễn viên bi kịch danh tiếng

tragic role tragedienne

nữ diễn viên bi kịch trong vai bi kịch

legendary tragedienne

nữ diễn viên bi kịch huyền thoại

emotional tragedienne

nữ diễn viên bi kịch giàu cảm xúc

classic tragedienne

nữ diễn viên bi kịch cổ điển

modern tragedienne

nữ diễn viên bi kịch hiện đại

inspiring tragedienne

nữ diễn viên bi kịch truyền cảm hứng

Câu ví dụ

the actress played the role of a tragic heroine, a true tragedienne.

Nữ diễn viên đã thể hiện vai diễn của một nữ anh hùng bi thảm, một nữ diễn viên bi kịch thực thụ.

she is known as a great tragedienne in the theater world.

Cô được biết đến như một nữ diễn viên bi kịch vĩ đại trong thế giới nhà hát.

the performance was so moving that it showcased her skills as a tragedienne.

Sự thể hiện của cô ấy rất cảm động đến nỗi nó thể hiện kỹ năng của cô ấy như một nữ diễn viên bi kịch.

many consider her the finest tragedienne of her generation.

Nhiều người coi cô ấy là nữ diễn viên bi kịch xuất sắc nhất của thế hệ cô.

her portrayal of the character was that of a classic tragedienne.

Hình tượng nhân vật của cô ấy là một nữ diễn viên bi kịch cổ điển.

in her latest film, she embodies the essence of a tragedienne.

Trong bộ phim mới nhất của cô ấy, cô ấy thể hiện bản chất của một nữ diễn viên bi kịch.

as a tragedienne, she often tackles complex emotional roles.

Với tư cách là một nữ diễn viên bi kịch, cô ấy thường xuyên đảm nhận những vai diễn cảm xúc phức tạp.

the audience was captivated by her performance as a tragedienne.

Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn của cô ấy với tư cách là một nữ diễn viên bi kịch.

her dedication to the craft of a tragedienne is truly inspiring.

Sự tận tâm của cô ấy với nghề nghiệp của một nữ diễn viên bi kịch thực sự truyền cảm hứng.

she has won multiple awards for her work as a tragedienne.

Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc của mình với tư cách là một nữ diễn viên bi kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay