trailblaze a path
phá vỡ con đường
trailblaze new ideas
phá vỡ những ý tưởng mới
trailblaze a movement
phá vỡ một phong trào
trailblaze a revolution
phá vỡ một cuộc cách mạng
trailblaze ahead
tiến lên phía trước
trailblaze innovation
phá vỡ sự đổi mới
trailblaze change
phá vỡ sự thay đổi
trailblaze opportunities
phá vỡ cơ hội
trailblaze success
phá vỡ thành công
trailblaze the future
phá vỡ tương lai
she aims to trailblaze in the field of renewable energy.
Cô ấy hướng tới mở đường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the artist continues to trailblaze with her innovative designs.
Nghệ sĩ tiếp tục mở đường với những thiết kế sáng tạo của mình.
his research will trailblaze new methods in medicine.
Nghiên cứu của anh ấy sẽ mở đường cho những phương pháp mới trong y học.
they hope to trailblaze a new path for future generations.
Họ hy vọng sẽ mở đường cho một con đường mới cho các thế hệ tương lai.
the company plans to trailblaze in artificial intelligence technology.
Công ty có kế hoạch mở đường trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo.
she has always been a trailblazer in women's rights.
Cô ấy luôn là người mở đường trong quyền của phụ nữ.
his unique approach to teaching is set to trailblaze in education.
Cách tiếp cận độc đáo của anh ấy trong việc dạy học hứa hẹn sẽ mở đường trong giáo dục.
they trailblaze by introducing groundbreaking technologies.
Họ mở đường bằng cách giới thiệu những công nghệ đột phá.
we need leaders who can trailblaze in social justice.
Chúng ta cần những nhà lãnh đạo có thể mở đường trong công bằng xã hội.
her courage to speak out will trailblaze for others.
Sự dũng cảm lên tiếng của cô ấy sẽ mở đường cho người khác.
trailblaze a path
phá vỡ con đường
trailblaze new ideas
phá vỡ những ý tưởng mới
trailblaze a movement
phá vỡ một phong trào
trailblaze a revolution
phá vỡ một cuộc cách mạng
trailblaze ahead
tiến lên phía trước
trailblaze innovation
phá vỡ sự đổi mới
trailblaze change
phá vỡ sự thay đổi
trailblaze opportunities
phá vỡ cơ hội
trailblaze success
phá vỡ thành công
trailblaze the future
phá vỡ tương lai
she aims to trailblaze in the field of renewable energy.
Cô ấy hướng tới mở đường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the artist continues to trailblaze with her innovative designs.
Nghệ sĩ tiếp tục mở đường với những thiết kế sáng tạo của mình.
his research will trailblaze new methods in medicine.
Nghiên cứu của anh ấy sẽ mở đường cho những phương pháp mới trong y học.
they hope to trailblaze a new path for future generations.
Họ hy vọng sẽ mở đường cho một con đường mới cho các thế hệ tương lai.
the company plans to trailblaze in artificial intelligence technology.
Công ty có kế hoạch mở đường trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo.
she has always been a trailblazer in women's rights.
Cô ấy luôn là người mở đường trong quyền của phụ nữ.
his unique approach to teaching is set to trailblaze in education.
Cách tiếp cận độc đáo của anh ấy trong việc dạy học hứa hẹn sẽ mở đường trong giáo dục.
they trailblaze by introducing groundbreaking technologies.
Họ mở đường bằng cách giới thiệu những công nghệ đột phá.
we need leaders who can trailblaze in social justice.
Chúng ta cần những nhà lãnh đạo có thể mở đường trong công bằng xã hội.
her courage to speak out will trailblaze for others.
Sự dũng cảm lên tiếng của cô ấy sẽ mở đường cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay