| số nhiều | trainbands |
trainband leader
người dẫn đầu đội huấn luyện
trainband unit
đơn vị huấn luyện
trainband exercise
bài tập huấn luyện
trainband drill
trang bị huấn luyện
trainband member
thành viên đội huấn luyện
trainband performance
thành tích của đội huấn luyện
trainband practice
luyện tập của đội huấn luyện
trainband session
buổi huấn luyện
trainband coach
huấn luyện viên đội huấn luyện
trainband formation
thành lập đội huấn luyện
the trainband was organized to protect the local community.
đội tuần tra được tổ chức để bảo vệ cộng đồng địa phương.
members of the trainband practiced regularly in the town square.
các thành viên của đội tuần tra thường xuyên tập luyện tại quảng trường thị trấn.
the trainband played a crucial role during the local conflicts.
đội tuần tra đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột địa phương.
every citizen was encouraged to join the trainband for defense.
mọi công dân đều được khuyến khích tham gia đội tuần tra để bảo vệ.
the trainband held a parade to showcase their skills.
đội tuần tra đã tổ chức một cuộc diễu hành để trưng bày kỹ năng của họ.
training sessions for the trainband were held every weekend.
các buổi tập huấn cho đội tuần tra được tổ chức vào mỗi cuối tuần.
the trainband was equipped with basic weapons for protection.
đội tuần tra được trang bị vũ khí cơ bản để bảo vệ.
community leaders supported the formation of the trainband.
các nhà lãnh đạo cộng đồng ủng hộ sự thành lập của đội tuần tra.
in times of crisis, the trainband would mobilize quickly.
trong những thời điểm khủng hoảng, đội tuần tra sẽ nhanh chóng tập hợp.
the trainband's efforts were recognized by the local government.
những nỗ lực của đội tuần tra đã được chính quyền địa phương công nhận.
trainband leader
người dẫn đầu đội huấn luyện
trainband unit
đơn vị huấn luyện
trainband exercise
bài tập huấn luyện
trainband drill
trang bị huấn luyện
trainband member
thành viên đội huấn luyện
trainband performance
thành tích của đội huấn luyện
trainband practice
luyện tập của đội huấn luyện
trainband session
buổi huấn luyện
trainband coach
huấn luyện viên đội huấn luyện
trainband formation
thành lập đội huấn luyện
the trainband was organized to protect the local community.
đội tuần tra được tổ chức để bảo vệ cộng đồng địa phương.
members of the trainband practiced regularly in the town square.
các thành viên của đội tuần tra thường xuyên tập luyện tại quảng trường thị trấn.
the trainband played a crucial role during the local conflicts.
đội tuần tra đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột địa phương.
every citizen was encouraged to join the trainband for defense.
mọi công dân đều được khuyến khích tham gia đội tuần tra để bảo vệ.
the trainband held a parade to showcase their skills.
đội tuần tra đã tổ chức một cuộc diễu hành để trưng bày kỹ năng của họ.
training sessions for the trainband were held every weekend.
các buổi tập huấn cho đội tuần tra được tổ chức vào mỗi cuối tuần.
the trainband was equipped with basic weapons for protection.
đội tuần tra được trang bị vũ khí cơ bản để bảo vệ.
community leaders supported the formation of the trainband.
các nhà lãnh đạo cộng đồng ủng hộ sự thành lập của đội tuần tra.
in times of crisis, the trainband would mobilize quickly.
trong những thời điểm khủng hoảng, đội tuần tra sẽ nhanh chóng tập hợp.
the trainband's efforts were recognized by the local government.
những nỗ lực của đội tuần tra đã được chính quyền địa phương công nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay