trainbearer role
vai trò người mang tàu
trainbearer duties
nhiệm vụ của người mang tàu
trainbearer responsibilities
trách nhiệm của người mang tàu
trainbearer position
vị trí của người mang tàu
trainbearer function
chức năng của người mang tàu
trainbearer concept
khái niệm về người mang tàu
trainbearer identity
danh tính của người mang tàu
trainbearer symbol
biểu tượng của người mang tàu
trainbearer legacy
di sản của người mang tàu
trainbearer tradition
truyền thống của người mang tàu
the trainbearer carried the banner proudly during the parade.
người mang cờ đã mang cờ một cách tự hào trong cuộc diễu hành.
as a trainbearer, she felt a great sense of responsibility.
với tư cách là người mang cờ, cô ấy cảm thấy có một trách nhiệm lớn lao.
the trainbearer led the procession with grace.
người mang cờ đã dẫn đầu đoàn rước một cách duyên dáng.
he was chosen as the trainbearer for the festival.
anh ấy đã được chọn làm người mang cờ cho lễ hội.
the trainbearer wore a traditional costume for the ceremony.
người mang cờ mặc trang phục truyền thống cho buổi lễ.
everyone applauded the trainbearer for their dedication.
mọi người đều hoan nghênh người mang cờ vì sự tận tâm của họ.
the trainbearer stood tall among the crowd.
người mang cờ đứng thẳng tăn giữa đám đông.
being a trainbearer is an honor in our community.
trở thành người mang cờ là một vinh dự trong cộng đồng của chúng tôi.
the trainbearer's role is crucial during the event.
vai trò của người mang cờ rất quan trọng trong suốt sự kiện.
she trained hard to become the trainbearer for the event.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành người mang cờ cho sự kiện.
trainbearer role
vai trò người mang tàu
trainbearer duties
nhiệm vụ của người mang tàu
trainbearer responsibilities
trách nhiệm của người mang tàu
trainbearer position
vị trí của người mang tàu
trainbearer function
chức năng của người mang tàu
trainbearer concept
khái niệm về người mang tàu
trainbearer identity
danh tính của người mang tàu
trainbearer symbol
biểu tượng của người mang tàu
trainbearer legacy
di sản của người mang tàu
trainbearer tradition
truyền thống của người mang tàu
the trainbearer carried the banner proudly during the parade.
người mang cờ đã mang cờ một cách tự hào trong cuộc diễu hành.
as a trainbearer, she felt a great sense of responsibility.
với tư cách là người mang cờ, cô ấy cảm thấy có một trách nhiệm lớn lao.
the trainbearer led the procession with grace.
người mang cờ đã dẫn đầu đoàn rước một cách duyên dáng.
he was chosen as the trainbearer for the festival.
anh ấy đã được chọn làm người mang cờ cho lễ hội.
the trainbearer wore a traditional costume for the ceremony.
người mang cờ mặc trang phục truyền thống cho buổi lễ.
everyone applauded the trainbearer for their dedication.
mọi người đều hoan nghênh người mang cờ vì sự tận tâm của họ.
the trainbearer stood tall among the crowd.
người mang cờ đứng thẳng tăn giữa đám đông.
being a trainbearer is an honor in our community.
trở thành người mang cờ là một vinh dự trong cộng đồng của chúng tôi.
the trainbearer's role is crucial during the event.
vai trò của người mang cờ rất quan trọng trong suốt sự kiện.
she trained hard to become the trainbearer for the event.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành người mang cờ cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay