| số nhiều | traitresses |
traitress of trust
kẻ phản bội niềm tin
traitress revealed
kẻ phản bội bị phát hiện
traitress in disguise
kẻ phản bội cải trang
traitress exposed
kẻ phản bội bị vạch mặt
traitress of fate
kẻ phản bội số phận
traitress of love
kẻ phản bội tình yêu
traitress among us
kẻ phản bội giữa chúng ta
traitress at heart
kẻ phản bội trong tim
traitress of honor
kẻ phản bội danh dự
traitress by nature
kẻ phản bội bẩm sinh
she was labeled a traitress for betraying her country.
Cô ta bị gắn mác là kẻ phản bội vì đã phản bội đất nước của mình.
the traitress revealed secrets that endangered many lives.
Kẻ phản bội đã tiết lộ những bí mật gây nguy hiểm đến nhiều sinh mạng.
in literature, the traitress often faces dire consequences.
Trong văn học, kẻ phản bội thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
her actions branded her as a traitress in the eyes of the public.
Hành động của cô ta đã khiến cô ta bị coi là kẻ phản bội trong mắt công chúng.
the traitress plotted against her own allies.
Kẻ phản bội đã âm mưu chống lại những người đồng minh của mình.
they considered her a traitress for collaborating with the enemy.
Họ coi cô ta là kẻ phản bội vì đã thông đồng với kẻ thù.
many stories depict the downfall of a traitress.
Nhiều câu chuyện mô tả sự sụp đổ của một kẻ phản bội.
the traitress's betrayal shocked everyone in the kingdom.
Sự phản bội của kẻ phản bội đã gây sốc cho mọi người trong vương quốc.
she was once a hero, but became a traitress in the end.
Cô ta từng là một người hùng, nhưng cuối cùng đã trở thành một kẻ phản bội.
the trial of the traitress captivated the entire nation.
Phiên tòa của kẻ phản bội đã thu hút toàn bộ quốc gia.
traitress of trust
kẻ phản bội niềm tin
traitress revealed
kẻ phản bội bị phát hiện
traitress in disguise
kẻ phản bội cải trang
traitress exposed
kẻ phản bội bị vạch mặt
traitress of fate
kẻ phản bội số phận
traitress of love
kẻ phản bội tình yêu
traitress among us
kẻ phản bội giữa chúng ta
traitress at heart
kẻ phản bội trong tim
traitress of honor
kẻ phản bội danh dự
traitress by nature
kẻ phản bội bẩm sinh
she was labeled a traitress for betraying her country.
Cô ta bị gắn mác là kẻ phản bội vì đã phản bội đất nước của mình.
the traitress revealed secrets that endangered many lives.
Kẻ phản bội đã tiết lộ những bí mật gây nguy hiểm đến nhiều sinh mạng.
in literature, the traitress often faces dire consequences.
Trong văn học, kẻ phản bội thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
her actions branded her as a traitress in the eyes of the public.
Hành động của cô ta đã khiến cô ta bị coi là kẻ phản bội trong mắt công chúng.
the traitress plotted against her own allies.
Kẻ phản bội đã âm mưu chống lại những người đồng minh của mình.
they considered her a traitress for collaborating with the enemy.
Họ coi cô ta là kẻ phản bội vì đã thông đồng với kẻ thù.
many stories depict the downfall of a traitress.
Nhiều câu chuyện mô tả sự sụp đổ của một kẻ phản bội.
the traitress's betrayal shocked everyone in the kingdom.
Sự phản bội của kẻ phản bội đã gây sốc cho mọi người trong vương quốc.
she was once a hero, but became a traitress in the end.
Cô ta từng là một người hùng, nhưng cuối cùng đã trở thành một kẻ phản bội.
the trial of the traitress captivated the entire nation.
Phiên tòa của kẻ phản bội đã thu hút toàn bộ quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay