tramplers

[Mỹ]/ˈtræmpləz/
[Anh]/ˈtræmplərz/

Dịch

n.người giẫm đạp; âm thanh của việc giẫm đạp

Cụm từ & Cách kết hợp

tramplers unite

tramplers hợp nhất

tramplers beware

tramplers hãy cẩn thận

tramplers ahead

tramplers phía trước

tramplers rule

tramplers thống trị

tramplers fight

tramplers chiến đấu

tramplers arise

tramplers trỗi dậy

tramplers march

tramplers hành quân

tramplers gather

tramplers tập hợp

tramplers advance

tramplers tiến lên

tramplers clash

tramplers va chạm

Câu ví dụ

the tramplers destroyed the delicate flowers in the garden.

Những kẻ đi lại cẩn thong phá hủy những bông hoa tinh tế trong vườn.

we need to protect the trails from tramplers.

Chúng ta cần bảo vệ các con đường mòn khỏi những kẻ đi lại cẩn thong.

tramplers often leave a negative impact on the environment.

Những kẻ đi lại cẩn thong thường để lại tác động tiêu cực đến môi trường.

the park was closed to prevent tramplers from entering.

Công viên đã bị đóng cửa để ngăn chặn những kẻ đi lại cẩn thong xâm nhập.

tramplers can ruin the natural beauty of the landscape.

Những kẻ đi lại cẩn thong có thể phá hủy vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan.

we must educate tramplers about the importance of preservation.

Chúng ta phải giáo dục những kẻ đi lại cẩn thong về tầm quan trọng của việc bảo tồn.

tramplers leave behind a trail of destruction.

Những kẻ đi lại cẩn thong để lại một dấu vết của sự phá hủy.

local wildlife suffers when tramplers invade their habitat.

Động vật hoang dã địa phương phải chịu ảnh hưởng khi những kẻ đi lại cẩn thong xâm phạm môi trường sống của chúng.

the community organized a cleanup to address tramplers' damage.

Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp để giải quyết thiệt hại của những kẻ đi lại cẩn thong.

tramplers should be held accountable for their actions.

Những kẻ đi lại cẩn thong nên phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay