| hiện tại phân từ | trampolining |
| thì quá khứ | trampolined |
| số nhiều | trampolines |
trampoline park
công viên trampoline
she trampolined across the bed.
Cô ấy đã bật nảy trên giường.
Jumping on a trampoline is a fun way to exercise.
Nhảy trên trampoline là một cách thú vị để tập thể dục.
Children love to bounce on the trampoline in the backyard.
Trẻ em rất thích nhảy trên trampoline trong sân sau.
She performed a series of flips and twists on the trampoline.
Cô ấy đã thực hiện một loạt các động tác nhào lộn và xoắn trên trampoline.
The trampoline is set up in the park for anyone to use.
Trampoline được đặt tại công viên để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng.
I need to buy a new trampoline for the kids to play on.
Tôi cần mua một trampoline mới để cho các bé chơi.
Trampolining requires good balance and coordination.
Nhảy trampoline đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
They are practicing their acrobatic skills on the trampoline.
Họ đang luyện tập các kỹ năng nhào lộn trên trampoline.
The trampoline mat should be checked for any tears or damage.
Tấm trampoline nên được kiểm tra xem có rách hoặc hư hỏng gì không.
Jumping on a trampoline can help improve circulation and lymphatic flow.
Nhảy trên trampoline có thể giúp cải thiện lưu thông và lưu lượng bạch huyết.
He landed awkwardly on the trampoline and twisted his ankle.
Anh ấy đã hạ cánh không đúng cách trên trampoline và bị bong gân mắt cá chân.
trampoline park
công viên trampoline
she trampolined across the bed.
Cô ấy đã bật nảy trên giường.
Jumping on a trampoline is a fun way to exercise.
Nhảy trên trampoline là một cách thú vị để tập thể dục.
Children love to bounce on the trampoline in the backyard.
Trẻ em rất thích nhảy trên trampoline trong sân sau.
She performed a series of flips and twists on the trampoline.
Cô ấy đã thực hiện một loạt các động tác nhào lộn và xoắn trên trampoline.
The trampoline is set up in the park for anyone to use.
Trampoline được đặt tại công viên để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng.
I need to buy a new trampoline for the kids to play on.
Tôi cần mua một trampoline mới để cho các bé chơi.
Trampolining requires good balance and coordination.
Nhảy trampoline đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
They are practicing their acrobatic skills on the trampoline.
Họ đang luyện tập các kỹ năng nhào lộn trên trampoline.
The trampoline mat should be checked for any tears or damage.
Tấm trampoline nên được kiểm tra xem có rách hoặc hư hỏng gì không.
Jumping on a trampoline can help improve circulation and lymphatic flow.
Nhảy trên trampoline có thể giúp cải thiện lưu thông và lưu lượng bạch huyết.
He landed awkwardly on the trampoline and twisted his ankle.
Anh ấy đã hạ cánh không đúng cách trên trampoline và bị bong gân mắt cá chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay