tranquille

[Mỹ]/ˈtræŋkwɪl/
[Anh]/ˈtræŋkwəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bình tĩnh, yên lặng và thanh bình; không có sự xáo trộn, kích động hoặc lo lắng
n. tên riêng (ví dụ: Tranquille)

Cụm từ & Cách kết hợp

tranquille morning

buổi sáng bình yên

tranquille evening

buổi tối bình yên

tranquille mind

tâm trí bình yên

tranquille spirit

tinh thần bình yên

tranquille sea

biển bình yên

tranquille atmosphere

không khí bình yên

tranquille surroundings

vùng lân cận bình yên

tranquille setting

bối cảnh bình yên

tranquille landscape

khung cảnh bình yên

tranquille mood

tâm trạng bình yên

Câu ví dụ

the petite france district has a tranquille atmosphere in the evening.

khu vực petite france có một không khí yên tĩnh vào buổi tối.

she maintained a tranquille demeanor despite the chaos around her.

cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài điềm tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.

the cafe offered a tranquille ambiance perfect for reading.

quán cà phê mang đến một không khí yên bình hoàn hảo để đọc sách.

we enjoyed a tranquille afternoon by the lakeside last weekend.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi chiều yên tĩnh bên hồ vào cuối tuần trước.

the garden serves as a tranquille retreat from busy city life.

khu vườn đóng vai trò là một nơi trốn yên tĩnh khỏi cuộc sống thành phố bận rộn.

his tranquille voice helped calm the frightened passengers.

giọng nói điềm tĩnh của anh ấy đã giúp trấn an những hành khách sợ hãi.

the mountain village possesses a certain tranquilleness that soothes the soul.

ngôi làng miền núi sở hữu một sự yên bình nhất định làm xoa dịu tâm hồn.

they spent a tranquille week at their countryside villa.

họ đã dành một tuần yên tĩnh tại biệt thự nông thôn của họ.

the old man sat in his armchair looking absolutely tranquille.

người đàn ông già ngồi trên chiếc ghế bành trông hoàn toàn điềm tĩnh.

a tranquille smile spread across her face as she watched the children play.

một nụ cười điềm tĩnh lan tỏa trên khuôn mặt cô khi cô nhìn thấy trẻ em chơi đùa.

the sea was incredibly tranquille that summer morning.

biển rất yên tĩnh vào buổi sáng mùa hè hôm đó.

she prefers a tranquille life away from the spotlight.

cô ấy thích một cuộc sống yên bình, tránh xa ánh đèn sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay