tranquillized

[Mỹ]/ˈtræŋkwɪlaɪzd/
[Anh]/ˈtræŋkwəlaɪzd/

Dịch

v. làm cho bình tĩnh; làm cho yên tĩnh (dạng quá khứ và phân từ của động từ tranquillize)

Câu ví dụ

the patient was tranquillized before the medical procedure to keep them calm.

Bệnh nhân đã được làm yên tĩnh trước khi thực hiện thủ thuật y tế để giữ cho họ bình tĩnh.

the veterinarian tranquillized the anxious dog before the examination.

Bác sĩ thú y đã làm yên tĩnh con chó lo lắng trước khi khám.

she felt deeply tranquillized after taking the prescribed medication.

Cô cảm thấy rất yên tĩnh sau khi uống thuốc theo chỉ định.

the children became tranquillized once the loud noise stopped.

Các em nhỏ trở nên yên tĩnh khi tiếng ồn lớn dừng lại.

a tranquillized state was maintained throughout the surgery.

Trạng thái yên tĩnh được duy trì suốt ca phẫu thuật.

the doctor tranquillized the patient using a mild sedative.

Bác sĩ làm yên tĩnh bệnh nhân bằng thuốc gây mê nhẹ.

he was still tranquillized from the anesthesia hours later.

Anh vẫn còn yên tĩnh từ thuốc gây mê vài giờ sau đó.

the group was tranquillized by the peaceful music.

Nhóm được làm yên tĩnh bởi âm nhạc bình yên.

the wild animal needed to be tranquillized for safety reasons.

Con vật hoang dã cần được làm yên tĩnh vì lý do an toàn.

she appeared completely tranquillized during the meditation session.

Cô trông hoàn toàn yên tĩnh trong buổi thiền định.

the quiet countryside left us feeling completely tranquillized.

Thôn quê yên tĩnh khiến chúng tôi cảm thấy hoàn toàn bình tĩnh.

the medication helped keep the patient tranquillized during the long procedure.

Thuốc giúp giữ cho bệnh nhân yên tĩnh trong quá trình điều trị dài.

after the treatment, she finally reached a tranquillized state of mind.

Sau điều trị, cô cuối cùng đạt được trạng thái tinh thần yên tĩnh.

the therapist successfully tranquillized the frightened child with gentle techniques.

Chuyên gia trị liệu đã thành công làm yên tĩnh đứa trẻ sợ hãi bằng các kỹ thuật nhẹ nhàng.

the medical team ensured the patient remained tranquillized throughout the operation.

Đội ngũ y tế đảm bảo bệnh nhân vẫn giữ được trạng thái yên tĩnh suốt ca phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay